Thông tin cổ phiếu

CTCP Đầu tư Nam Long
(HOSE: NLG)

Xây dựng và Bất động sản / Phát triển bất động sản

Cập nhật lúc --.--.---- | --:--

--
----
Mở cửa
33,300
Cao nhất
34,100
Thấp nhất
33,300
KLGD
6,658,000
Vốn hoá
12,880.77
Dư mua
22,800
Dư bán
32,600
Cao 52T
45,400
Thấp 52T
31,600
KLBQ 52T
2,155,790
NN mua
769,600
% NN sở hữu
40.03
Cổ tức TM
499
T/S cổ tức
0.01
Beta
1.44
EPS
1,331
P/E
25.17
F P/E
15.71
BVPS
37,827
P/B
0.89

Biến động
giá giao dịch

+/- Qua 1 tuần-0.45%
+/- Qua 1 tháng3.88%
+/- Qua 1 quý-10.8%
+/- Qua 1 năm-22.84%
+/- Niêm yết160.01%
Cao nhất 52 tuần (23/05/2024)45,381
Thấp nhất 52 tuần (18/02/2025)31,600

Khối lượng
giao dịch
bình quân/ngày

KLGD/Ngày (1 tuần)2,435,850
KLGD/Ngày (1 tháng)3,366,071
KLGD/Ngày (1 quý)3,281,193
KLGD/Ngày (1 năm)2,151,692
Cao nhất 52 tuần (23/05/2024)10,334,000
Thấp nhất 52 tuần (18/02/2025)354,200

Thống kê kết quả giao dịch

Giá tham chiếu21,950 VNĐ
KLGD658,200 cp
Giá đóng cửa21,400 VNĐ
KLGD1,091,400 cp
Kết quả trong 6 ngày giao dịch
Biến động giá-550 (-2.51%)
Giá cao nhất (13/10/2026)*21,650 VNĐ
Giá thấp nhất (14/10/2026)*21,200 VNĐ
KLGD/ngày 892,800 cp
KLGD nhiều nhất (14/10/2026)*1,102,700 cp
KLGD ít nhất (13/10/2026)*658,200 cp
Giá tham chiếu24,100 VNĐ
KLGD925,900 cp
Giá đóng cửa21,400 VNĐ
KLGD1,091,400 cp
Kết quả trong 22 ngày giao dịch
Biến động giá-2.700 (-11.20%)
Giá cao nhất (21/09/2026)*24,100 VNĐ
Giá thấp nhất (14/10/2026)*21,200 VNĐ
KLGD/ngày 1,355,086 cp
KLGD nhiều nhất (01/10/2026)*2,687,800 cp
KLGD ít nhất (12/10/2026)*322,900 cp
Giá tham chiếu24,850 VNĐ
KLGD1,858,200 cp
Giá đóng cửa21,400 VNĐ
KLGD1,091,400 cp
Kết quả trong 64 ngày giao dịch
Biến động giá-3.450 (-13.88%)
Giá cao nhất (04/09/2026)*25,700 VNĐ
Giá thấp nhất (27/07/2026)*20,000 VNĐ
KLGD/ngày 1,948,225 cp
KLGD nhiều nhất (03/08/2026)*6,985,600 cp
KLGD ít nhất (12/10/2026)*322,900 cp
Giá tham chiếu37,919 VNĐ
KLGD5,136,400 cp
Giá đóng cửa21,400 VNĐ
KLGD1,091,400 cp
Kết quả trong 249 ngày giao dịch
Biến động giá-16.519 (-43.56%)
Giá cao nhất (30/10/2025)*39,146 VNĐ
Giá thấp nhất (27/07/2026)*20,000 VNĐ
KLGD/ngày 2,448,771 cp
KLGD nhiều nhất (16/06/2026)*8,740,700 cp
KLGD ít nhất (12/10/2026)*322,900 cp

Thống kê
theo các tháng

Tổng số phiên14
Tổng KL khớp17,729,600
Tổng GT khớp (Mil.)384,345
Tổng KL đặt mua36,344,447
Tổng KL đặt bán40,399,293
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp37,900,700
Tổng GT khớp (Mil.)909,397
Tổng KL đặt mua74,631,469
Tổng KL đặt bán75,308,341
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp46,118,000
Tổng GT khớp (Mil.)1,060,411
Tổng KL đặt mua85,388,621
Tổng KL đặt bán87,413,891
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp43,594,500
Tổng GT khớp (Mil.)1,024,978
Tổng KL đặt mua76,038,173
Tổng KL đặt bán68,194,708
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp45,244,800
Tổng GT khớp (Mil.)1,205,996
Tổng KL đặt mua82,448,644
Tổng KL đặt bán78,868,178
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp41,196,600
Tổng GT khớp (Mil.)1,093,973
Tổng KL đặt mua71,257,091
Tổng KL đặt bán72,368,686
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp57,436,400
Tổng GT khớp (Mil.)1,656,305
Tổng KL đặt mua90,264,748
Tổng KL đặt bán100,869,093
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp101,215,200
Tổng GT khớp (Mil.)2,742,783
Tổng KL đặt mua158,081,865
Tổng KL đặt bán155,879,701
Tổng số phiên15
Tổng KL khớp41,327,800
Tổng GT khớp (Mil.)1,174,057
Tổng KL đặt mua73,836,532
Tổng KL đặt bán63,737,211
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp68,648,600
Tổng GT khớp (Mil.)2,069,093
Tổng KL đặt mua104,959,835
Tổng KL đặt bán105,026,164
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp37,947,300
Tổng GT khớp (Mil.)1,236,544
Tổng KL đặt mua61,847,103
Tổng KL đặt bán60,631,807
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp36,630,900
Tổng GT khớp (Mil.)1,343,350
Tổng KL đặt mua57,548,976
Tổng KL đặt bán66,208,247
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp90,015,800
Tổng GT khớp (Mil.)3,505,568
Tổng KL đặt mua140,827,940
Tổng KL đặt bán145,608,842
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp59,791,900
Tổng GT khớp (Mil.)2,489,313
Tổng KL đặt mua90,673,838
Tổng KL đặt bán101,351,382
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp104,589,300
Tổng GT khớp (Mil.)4,561,337
Tổng KL đặt mua159,628,702
Tổng KL đặt bán158,465,278
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp83,848,100
Tổng GT khớp (Mil.)3,363,324
Tổng KL đặt mua154,033,883
Tổng KL đặt bán171,970,736
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp69,733,400
Tổng GT khớp (Mil.)2,619,592
Tổng KL đặt mua104,425,328
Tổng KL đặt bán126,430,388
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp71,662,500
Tổng GT khớp (Mil.)2,414,391
Tổng KL đặt mua111,261,944
Tổng KL đặt bán121,782,661
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp71,945,800
Tổng GT khớp (Mil.)2,070,195
Tổng KL đặt mua126,842,090
Tổng KL đặt bán164,928,176
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp80,213,400
Tổng GT khớp (Mil.)2,728,608
Tổng KL đặt mua145,454,936
Tổng KL đặt bán157,503,199
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp42,706,600
Tổng GT khớp (Mil.)1,418,388
Tổng KL đặt mua77,719,039
Tổng KL đặt bán80,910,533
Tổng số phiên17
Tổng KL khớp23,769,900
Tổng GT khớp (Mil.)799,227
Tổng KL đặt mua35,619,600
Tổng KL đặt bán36,555,300
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp33,904,300
Tổng GT khớp (Mil.)1,253,946
Tổng KL đặt mua58,641,700
Tổng KL đặt bán57,814,800
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp23,104,600
Tổng GT khớp (Mil.)893,756
Tổng KL đặt mua42,381,500
Tổng KL đặt bán46,447,900
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp36,475,200
Tổng GT khớp (Mil.)1,439,561
Tổng KL đặt mua65,389,900
Tổng KL đặt bán64,394,500
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp26,593,900
Tổng GT khớp (Mil.)1,105,635
Tổng KL đặt mua46,751,000
Tổng KL đặt bán56,412,100
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp33,324,500
Tổng GT khớp (Mil.)1,317,208
Tổng KL đặt mua49,136,500
Tổng KL đặt bán51,698,900
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp53,314,000
Tổng GT khớp (Mil.)2,279,689
Tổng KL đặt mua69,034,500
Tổng KL đặt bán84,513,800
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp51,705,900
Tổng GT khớp (Mil.)2,192,813
Tổng KL đặt mua73,909,200
Tổng KL đặt bán83,155,000
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp63,608,900
Tổng GT khớp (Mil.)2,709,966
Tổng KL đặt mua106,555,300
Tổng KL đặt bán111,721,900
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp64,977,000
Tổng GT khớp (Mil.)2,670,301
Tổng KL đặt mua126,240,700
Tổng KL đặt bán123,653,800
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp105,167,700
Tổng GT khớp (Mil.)4,502,169
Tổng KL đặt mua194,285,400
Tổng KL đặt bán188,687,200
Tổng số phiên16
Tổng KL khớp52,236,200
Tổng GT khớp (Mil.)2,044,885
Tổng KL đặt mua91,134,600
Tổng KL đặt bán99,104,700
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp58,706,300
Tổng GT khớp (Mil.)2,239,713
Tổng KL đặt mua100,294,400
Tổng KL đặt bán115,007,100
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp37,444,700
Tổng GT khớp (Mil.)1,388,746
Tổng KL đặt mua72,293,700
Tổng KL đặt bán85,394,300
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp68,043,000
Tổng GT khớp (Mil.)2,468,418
Tổng KL đặt mua127,482,400
Tổng KL đặt bán135,321,600
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp34,666,000
Tổng GT khớp (Mil.)1,149,436
Tổng KL đặt mua68,766,900
Tổng KL đặt bán65,684,200
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp52,818,600
Tổng GT khớp (Mil.)1,967,311
Tổng KL đặt mua93,668,200
Tổng KL đặt bán99,448,900
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp69,727,100
Tổng GT khớp (Mil.)2,645,475
Tổng KL đặt mua126,100,900
Tổng KL đặt bán138,221,600
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp86,479,200
Tổng GT khớp (Mil.)3,097,976
Tổng KL đặt mua155,042,600
Tổng KL đặt bán151,176,100
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp66,371,300
Tổng GT khớp (Mil.)2,228,495
Tổng KL đặt mua110,720,700
Tổng KL đặt bán120,705,900
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp42,037,400
Tổng GT khớp (Mil.)1,383,157
Tổng KL đặt mua74,668,800
Tổng KL đặt bán81,967,800
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp59,089,300
Tổng GT khớp (Mil.)1,800,154
Tổng KL đặt mua101,618,200
Tổng KL đặt bán106,160,100
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp29,353,000
Tổng GT khớp (Mil.)728,096
Tổng KL đặt mua59,568,900
Tổng KL đặt bán62,627,400
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp18,012,500
Tổng GT khớp (Mil.)496,244
Tổng KL đặt mua31,070,000
Tổng KL đặt bán33,194,700
Tổng số phiên16
Tổng KL khớp17,875,300
Tổng GT khớp (Mil.)511,626
Tổng KL đặt mua34,890,100
Tổng KL đặt bán37,410,300
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp48,017,900
Tổng GT khớp (Mil.)1,412,193
Tổng KL đặt mua66,969,300
Tổng KL đặt bán77,662,400
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp74,527,800
Tổng GT khớp (Mil.)1,642,497
Tổng KL đặt mua114,824,300
Tổng KL đặt bán109,135,200
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp65,014,500
Tổng GT khớp (Mil.)1,635,529
Tổng KL đặt mua101,524,200
Tổng KL đặt bán94,966,900
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp58,696,800
Tổng GT khớp (Mil.)2,075,324
Tổng KL đặt mua92,957,500
Tổng KL đặt bán88,563,600
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp44,275,000
Tổng GT khớp (Mil.)1,885,251
Tổng KL đặt mua71,971,400
Tổng KL đặt bán73,380,400
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp33,365,000
Tổng GT khớp (Mil.)1,248,444
Tổng KL đặt mua63,730,400
Tổng KL đặt bán65,183,900
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp53,993,400
Tổng GT khớp (Mil.)2,165,780
Tổng KL đặt mua88,927,900
Tổng KL đặt bán90,630,500
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp56,658,500
Tổng GT khớp (Mil.)2,675,362
Tổng KL đặt mua93,760,300
Tổng KL đặt bán100,782,000
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp79,147,000
Tổng GT khớp (Mil.)3,938,605
Tổng KL đặt mua130,183,000
Tổng KL đặt bán128,606,200
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp139,888,500
Tổng GT khớp (Mil.)7,937,321
Tổng KL đặt mua245,194,200
Tổng KL đặt bán254,134,700
Tổng số phiên16
Tổng KL khớp52,205,300
Tổng GT khớp (Mil.)2,786,074
Tổng KL đặt mua97,701,000
Tổng KL đặt bán95,473,700
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp116,864,400
Tổng GT khớp (Mil.)6,629,967
Tổng KL đặt mua201,527,800
Tổng KL đặt bán190,673,900
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp143,209,700
Tổng GT khớp (Mil.)8,604,927
Tổng KL đặt mua238,751,900
Tổng KL đặt bán236,833,100
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp132,318,100
Tổng GT khớp (Mil.)8,089,829
Tổng KL đặt mua211,650,500
Tổng KL đặt bán204,901,400
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp92,411,900
Tổng GT khớp (Mil.)4,661,541
Tổng KL đặt mua165,179,500
Tổng KL đặt bán146,527,100
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp43,685,000
Tổng GT khớp (Mil.)1,881,536
Tổng KL đặt mua78,663,300
Tổng KL đặt bán83,045,400
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp79,548,000
Tổng GT khớp (Mil.)3,408,477
Tổng KL đặt mua130,802,000
Tổng KL đặt bán139,490,800
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp60,768,400
Tổng GT khớp (Mil.)2,405,118
Tổng KL đặt mua97,768,300
Tổng KL đặt bán105,220,600
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp65,156,100
Tổng GT khớp (Mil.)2,560,960
Tổng KL đặt mua101,644,000
Tổng KL đặt bán106,683,200
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp71,154,800
Tổng GT khớp (Mil.)2,711,019
Tổng KL đặt mua114,274,500
Tổng KL đặt bán115,532,300
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp35,187,000
Tổng GT khớp (Mil.)1,239,101
Tổng KL đặt mua53,538,200
Tổng KL đặt bán65,188,800
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp31,117,800
Tổng GT khớp (Mil.)1,098,000
Tổng KL đặt mua69,473,300
Tổng KL đặt bán56,892,800
Tổng số phiên15
Tổng KL khớp27,581,800
Tổng GT khớp (Mil.)959,129
Tổng KL đặt mua47,105,600
Tổng KL đặt bán46,399,200
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp36,527,600
Tổng GT khớp (Mil.)1,209,682
Tổng KL đặt mua60,382,500
Tổng KL đặt bán60,666,600
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp26,987,450
Tổng GT khớp (Mil.)789,821
Tổng KL đặt mua28,800,420
Tổng KL đặt bán29,558,260
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp17,223,330
Tổng GT khớp (Mil.)481,553
Tổng KL đặt mua18,768,020
Tổng KL đặt bán19,689,000
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp17,665,340
Tổng GT khớp (Mil.)469,813
Tổng KL đặt mua19,509,310
Tổng KL đặt bán19,490,530
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp19,531,800
Tổng GT khớp (Mil.)534,260
Tổng KL đặt mua22,647,770
Tổng KL đặt bán21,494,000
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp27,631,600
Tổng GT khớp (Mil.)736,890
Tổng KL đặt mua31,433,030
Tổng KL đặt bán29,958,530
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp23,560,330
Tổng GT khớp (Mil.)595,084
Tổng KL đặt mua26,955,170
Tổng KL đặt bán25,715,380
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp29,833,370
Tổng GT khớp (Mil.)733,716
Tổng KL đặt mua33,619,000
Tổng KL đặt bán31,653,400
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp21,494,410
Tổng GT khớp (Mil.)501,813
Tổng KL đặt mua23,483,440
Tổng KL đặt bán22,745,030
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp20,431,200
Tổng GT khớp (Mil.)429,331
Tổng KL đặt mua21,739,320
Tổng KL đặt bán22,146,720
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp16,362,480
Tổng GT khớp (Mil.)351,497
Tổng KL đặt mua17,573,600
Tổng KL đặt bán17,482,070
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp9,030,170
Tổng GT khớp (Mil.)232,998
Tổng KL đặt mua9,721,310
Tổng KL đặt bán9,703,210
Tổng số phiên17
Tổng KL khớp7,449,290
Tổng GT khớp (Mil.)203,070
Tổng KL đặt mua8,181,740
Tổng KL đặt bán8,124,670
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp7,186,370
Tổng GT khớp (Mil.)196,126
Tổng KL đặt mua14,513,110
Tổng KL đặt bán13,097,780
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp9,103,100
Tổng GT khớp (Mil.)256,903
Tổng KL đặt mua24,127,200
Tổng KL đặt bán20,661,740
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp12,792,420
Tổng GT khớp (Mil.)367,029
Tổng KL đặt mua28,078,160
Tổng KL đặt bán27,549,550
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp9,928,720
Tổng GT khớp (Mil.)281,455
Tổng KL đặt mua22,603,960
Tổng KL đặt bán21,008,560
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp22,095,930
Tổng GT khớp (Mil.)684,862
Tổng KL đặt mua42,702,090
Tổng KL đặt bán38,809,660
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp16,623,810
Tổng GT khớp (Mil.)492,156
Tổng KL đặt mua35,305,440
Tổng KL đặt bán38,126,100
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp22,943,450
Tổng GT khớp (Mil.)675,456
Tổng KL đặt mua37,640,750
Tổng KL đặt bán44,016,100
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp18,932,660
Tổng GT khớp (Mil.)572,744
Tổng KL đặt mua32,657,800
Tổng KL đặt bán33,622,150
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp15,443,360
Tổng GT khớp (Mil.)441,600
Tổng KL đặt mua24,952,650
Tổng KL đặt bán27,129,170
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp10,967,930
Tổng GT khớp (Mil.)297,989
Tổng KL đặt mua19,628,140
Tổng KL đặt bán19,803,520
Tổng số phiên15
Tổng KL khớp6,713,080
Tổng GT khớp (Mil.)180,905
Tổng KL đặt mua12,216,760
Tổng KL đặt bán12,621,440
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp4,784,720
Tổng GT khớp (Mil.)122,660
Tổng KL đặt mua10,766,470
Tổng KL đặt bán11,648,210
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp7,220,360
Tổng GT khớp (Mil.)199,014
Tổng KL đặt mua8,282,810
Tổng KL đặt bán7,762,130
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp6,534,360
Tổng GT khớp (Mil.)183,964
Tổng KL đặt mua9,228,580
Tổng KL đặt bán7,377,220
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp12,322,790
Tổng GT khớp (Mil.)380,874
Tổng KL đặt mua14,029,760
Tổng KL đặt bán12,926,090
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp11,912,350
Tổng GT khớp (Mil.)377,448
Tổng KL đặt mua12,492,830
Tổng KL đặt bán12,310,610
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp10,434,430
Tổng GT khớp (Mil.)315,920
Tổng KL đặt mua11,019,420
Tổng KL đặt bán11,085,560
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp8,523,980
Tổng GT khớp (Mil.)249,154
Tổng KL đặt mua10,340,770
Tổng KL đặt bán9,170,170
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp10,118,080
Tổng GT khớp (Mil.)299,326
Tổng KL đặt mua11,562,400
Tổng KL đặt bán11,858,080
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp7,605,040
Tổng GT khớp (Mil.)243,706
Tổng KL đặt mua8,261,770
Tổng KL đặt bán8,357,060
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp8,030,520
Tổng GT khớp (Mil.)315,159
Tổng KL đặt mua8,595,510
Tổng KL đặt bán8,532,720
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp5,703,340
Tổng GT khớp (Mil.)198,546
Tổng KL đặt mua10,495,640
Tổng KL đặt bán9,650,650
Tổng số phiên15
Tổng KL khớp5,599,970
Tổng GT khớp (Mil.)182,326
Tổng KL đặt mua10,742,650
Tổng KL đặt bán10,566,280
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp13,825,530
Tổng GT khớp (Mil.)463,711
Tổng KL đặt mua22,382,270
Tổng KL đặt bán25,516,410
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp14,316,510
Tổng GT khớp (Mil.)439,573
Tổng KL đặt mua23,724,560
Tổng KL đặt bán27,611,490
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp18,290,960
Tổng GT khớp (Mil.)513,094
Tổng KL đặt mua32,020,910
Tổng KL đặt bán34,008,620
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp13,268,160
Tổng GT khớp (Mil.)361,257
Tổng KL đặt mua25,423,800
Tổng KL đặt bán25,180,500
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp15,858,190
Tổng GT khớp (Mil.)434,269
Tổng KL đặt mua27,028,570
Tổng KL đặt bán26,129,150
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp28,191,710
Tổng GT khớp (Mil.)846,087
Tổng KL đặt mua51,273,600
Tổng KL đặt bán46,265,900
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp16,403,850
Tổng GT khớp (Mil.)480,811
Tổng KL đặt mua26,515,600
Tổng KL đặt bán27,089,610
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp11,996,480
Tổng GT khớp (Mil.)346,910
Tổng KL đặt mua18,428,010
Tổng KL đặt bán21,003,370
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp18,038,770
Tổng GT khớp (Mil.)516,437
Tổng KL đặt mua31,311,000
Tổng KL đặt bán31,998,420
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp15,892,340
Tổng GT khớp (Mil.)448,165
Tổng KL đặt mua26,561,120
Tổng KL đặt bán28,932,170
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp9,794,480
Tổng GT khớp (Mil.)251,074
Tổng KL đặt mua16,916,760
Tổng KL đặt bán17,714,890
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp3,939,930
Tổng GT khớp (Mil.)89,298
Tổng KL đặt mua7,011,260
Tổng KL đặt bán7,261,290
Tổng số phiên17
Tổng KL khớp3,155,920
Tổng GT khớp (Mil.)70,798
Tổng KL đặt mua8,319,800
Tổng KL đặt bán6,043,550
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp3,710,290
Tổng GT khớp (Mil.)81,902
Tổng KL đặt mua7,950,880
Tổng KL đặt bán6,941,260
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp5,524,930
Tổng GT khớp (Mil.)124,175
Tổng KL đặt mua10,783,320
Tổng KL đặt bán9,398,210
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp5,348,530
Tổng GT khớp (Mil.)118,935
Tổng KL đặt mua10,069,490
Tổng KL đặt bán9,027,290
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp3,358,210
Tổng GT khớp (Mil.)74,441
Tổng KL đặt mua7,951,770
Tổng KL đặt bán6,361,190
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp2,949,330
Tổng GT khớp (Mil.)62,914
Tổng KL đặt mua5,656,440
Tổng KL đặt bán6,184,940
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp3,081,610
Tổng GT khớp (Mil.)67,569
Tổng KL đặt mua5,235,820
Tổng KL đặt bán5,498,470
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp2,713,290
Tổng GT khớp (Mil.)60,746
Tổng KL đặt mua5,092,430
Tổng KL đặt bán5,117,220
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp4,313,870
Tổng GT khớp (Mil.)101,618
Tổng KL đặt mua6,957,810
Tổng KL đặt bán7,502,890
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp3,294,760
Tổng GT khớp (Mil.)74,300
Tổng KL đặt mua6,597,920
Tổng KL đặt bán5,306,280
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp3,343,830
Tổng GT khớp (Mil.)78,486
Tổng KL đặt mua5,853,720
Tổng KL đặt bán6,249,470
Tổng số phiên16
Tổng KL khớp2,216,560
Tổng GT khớp (Mil.)51,984
Tổng KL đặt mua4,556,050
Tổng KL đặt bán4,388,430
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp3,138,450
Tổng GT khớp (Mil.)72,375
Tổng KL đặt mua6,783,390
Tổng KL đặt bán5,274,600
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp3,001,510
Tổng GT khớp (Mil.)67,849
Tổng KL đặt mua6,156,320
Tổng KL đặt bán5,332,230
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp3,663,470
Tổng GT khớp (Mil.)79,673
Tổng KL đặt mua6,915,390
Tổng KL đặt bán6,733,680
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp4,784,030
Tổng GT khớp (Mil.)101,393
Tổng KL đặt mua10,381,180
Tổng KL đặt bán8,523,820
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp2,819,020
Tổng GT khớp (Mil.)58,014
Tổng KL đặt mua5,732,420
Tổng KL đặt bán5,475,220
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp814,490
Tổng GT khớp (Mil.)15,881
Tổng KL đặt mua2,864,680
Tổng KL đặt bán2,584,970
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp380,220
Tổng GT khớp (Mil.)7,255
Tổng KL đặt mua1,913,010
Tổng KL đặt bán1,513,260
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp500,820
Tổng GT khớp (Mil.)9,421
Tổng KL đặt mua1,876,180
Tổng KL đặt bán1,844,950
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp720,950
Tổng GT khớp (Mil.)14,070
Tổng KL đặt mua2,951,210
Tổng KL đặt bán2,026,140
Tổng số phiên19
Tổng KL khớp4,537,590
Tổng GT khớp (Mil.)88,533
Tổng KL đặt mua9,849,480
Tổng KL đặt bán8,068,050
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp629,280
Tổng GT khớp (Mil.)11,153
Tổng KL đặt mua1,380,910
Tổng KL đặt bán2,044,580
Tổng số phiên14
Tổng KL khớp835,260
Tổng GT khớp (Mil.)14,926
Tổng KL đặt mua2,761,890
Tổng KL đặt bán2,144,520
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp623,490
Tổng GT khớp (Mil.)11,034
Tổng KL đặt mua2,011,950
Tổng KL đặt bán1,983,570
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp715,460
Tổng GT khớp (Mil.)12,861
Tổng KL đặt mua1,947,570
Tổng KL đặt bán1,706,380
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp560,450
Tổng GT khớp (Mil.)9,911
Tổng KL đặt mua2,447,580
Tổng KL đặt bán1,806,480
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp262,850
Tổng GT khớp (Mil.)4,624
Tổng KL đặt mua961,110
Tổng KL đặt bán1,278,530
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp439,360
Tổng GT khớp (Mil.)7,911
Tổng KL đặt mua884,270
Tổng KL đặt bán1,164,040
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp387,790
Tổng GT khớp (Mil.)7,155
Tổng KL đặt mua805,500
Tổng KL đặt bán3,557,870
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp1,347,320
Tổng GT khớp (Mil.)24,415
Tổng KL đặt mua5,096,530
Tổng KL đặt bán4,728,250
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp838,480
Tổng GT khớp (Mil.)14,519
Tổng KL đặt mua2,228,950
Tổng KL đặt bán2,018,510
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp1,951,200
Tổng GT khớp (Mil.)35,405
Tổng KL đặt mua3,485,120
Tổng KL đặt bán3,331,030
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp2,274,910
Tổng GT khớp (Mil.)45,907
Tổng KL đặt mua5,646,240
Tổng KL đặt bán7,150,380
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp3,470,460
Tổng GT khớp (Mil.)68,042
Tổng KL đặt mua6,200,980
Tổng KL đặt bán7,282,980
Tổng số phiên17
Tổng KL khớp1,343,030
Tổng GT khớp (Mil.)25,090
Tổng KL đặt mua3,214,330
Tổng KL đặt bán3,641,810
Tổng số phiên18
Tổng KL khớp217,950
Tổng GT khớp (Mil.)3,689
Tổng KL đặt mua810,930
Tổng KL đặt bán788,390
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp232,810
Tổng GT khớp (Mil.)3,949
Tổng KL đặt mua960,020
Tổng KL đặt bán848,860
Tổng số phiên21
Tổng KL khớp390,830
Tổng GT khớp (Mil.)6,820
Tổng KL đặt mua819,460
Tổng KL đặt bán961,760
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp214,080
Tổng GT khớp (Mil.)4,200
Tổng KL đặt mua362,920
Tổng KL đặt bán1,103,410
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp557,090
Tổng GT khớp (Mil.)12,480
Tổng KL đặt mua622,680
Tổng KL đặt bán1,223,290
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp496,120
Tổng GT khớp (Mil.)11,264
Tổng KL đặt mua595,860
Tổng KL đặt bán1,466,930
Tổng số phiên23
Tổng KL khớp406,890
Tổng GT khớp (Mil.)8,997
Tổng KL đặt mua1,026,110
Tổng KL đặt bán1,123,470
Tổng số phiên20
Tổng KL khớp396,450
Tổng GT khớp (Mil.)9,547
Tổng KL đặt mua681,720
Tổng KL đặt bán1,263,680
Tổng số phiên22
Tổng KL khớp1,994,770
Tổng GT khớp (Mil.)40,565
Tổng KL đặt mua4,297,790
Tổng KL đặt bán3,930,810
Tổng số phiên14
Tổng KL khớp2,489,070
Tổng GT khớp (Mil.)43,392
Tổng KL đặt mua4,063,080
Tổng KL đặt bán10,027,170
Tổng số phiên14
Tổng KL khớp17,729,600
Tổng GT khớp (Mil.)384,345
Tổng KL đặt mua36,344,447
Tổng KL đặt bán40,399,293
Tổng số phiên63
Tổng KL khớp127,613,200
Tổng GT khớp (Mil.)2,994,785
Tổng KL đặt mua236,058,263
Tổng KL đặt bán230,916,940
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp143,877,800
Tổng GT khớp (Mil.)3,956,275
Tổng KL đặt mua243,970,483
Tổng KL đặt bán252,105,957
Tổng số phiên57
Tổng KL khớp211,191,600
Tổng GT khớp (Mil.)5,985,933
Tổng KL đặt mua336,878,232
Tổng KL đặt bán324,643,076
Tổng số phiên66
Tổng KL khớp164,594,000
Tổng GT khớp (Mil.)6,085,462
Tổng KL đặt mua260,224,019
Tổng KL đặt bán272,448,896
Tổng số phiên64
Tổng KL khớp248,229,300
Tổng GT khớp (Mil.)10,413,974
Tổng KL đặt mua404,336,423
Tổng KL đặt bán431,787,396
Tổng số phiên61
Tổng KL khớp213,341,700
Tổng GT khớp (Mil.)7,104,178
Tổng KL đặt mua342,529,362
Tổng KL đặt bán413,141,225
Tổng số phiên58
Tổng KL khớp146,689,900
Tổng GT khớp (Mil.)4,946,223
Tổng KL đặt mua258,793,575
Tổng KL đặt bán274,969,032
Tổng số phiên66
Tổng KL khớp93,484,100
Tổng GT khớp (Mil.)3,587,263
Tổng KL đặt mua166,413,100
Tổng KL đặt bán168,657,200
Tổng số phiên64
Tổng KL khớp113,232,400
Tổng GT khớp (Mil.)4,702,532
Tổng KL đặt mua164,922,000
Tổng KL đặt bán192,624,800
Tổng số phiên61
Tổng KL khớp180,291,800
Tổng GT khớp (Mil.)7,573,080
Tổng KL đặt mua306,705,200
Tổng KL đặt bán318,530,700
Tổng số phiên59
Tổng KL khớp216,110,200
Tổng GT khớp (Mil.)8,786,767
Tổng KL đặt mua385,714,400
Tổng KL đặt bán402,799,000
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp140,153,700
Tổng GT khớp (Mil.)5,006,600
Tổng KL đặt mua268,543,000
Tổng KL đặt bán286,400,100
Tổng số phiên63
Tổng KL khớp209,024,900
Tổng GT khớp (Mil.)7,710,762
Tổng KL đặt mua374,811,700
Tổng KL đặt bán388,846,600
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp167,498,000
Tổng GT khớp (Mil.)5,411,806
Tổng KL đặt mua287,007,700
Tổng KL đặt bán308,833,800
Tổng số phiên59
Tổng KL khớp65,240,800
Tổng GT khớp (Mil.)1,735,966
Tổng KL đặt mua125,529,000
Tổng KL đặt bán133,232,400
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp187,560,200
Tổng GT khớp (Mil.)4,690,219
Tổng KL đặt mua283,317,800
Tổng KL đặt bán281,764,500
Tổng số phiên64
Tổng KL khớp136,336,800
Tổng GT khớp (Mil.)5,209,019
Tổng KL đặt mua228,659,300
Tổng KL đặt bán227,127,900
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp189,798,900
Tổng GT khớp (Mil.)8,779,747
Tổng KL đặt mua312,871,200
Tổng KL đặt bán320,018,700
Tổng số phiên58
Tổng KL khớp308,958,200
Tổng GT khớp (Mil.)17,353,362
Tổng KL đặt mua544,423,000
Tổng KL đặt bán540,282,300
Tổng số phiên66
Tổng KL khớp367,939,700
Tổng GT khớp (Mil.)21,356,297
Tổng KL đặt mua615,581,900
Tổng KL đặt bán588,261,600
Tổng số phiên64
Tổng KL khớp184,001,400
Tổng GT khớp (Mil.)7,695,131
Tổng KL đặt mua307,233,600
Tổng KL đặt bán327,756,800
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp171,497,900
Tổng GT khớp (Mil.)6,511,080
Tổng KL đặt mua269,456,700
Tổng KL đặt bán287,404,300
Tổng số phiên58
Tổng KL khớp95,227,200
Tổng GT khớp (Mil.)3,266,811
Tổng KL đặt mua176,961,400
Tổng KL đặt bán163,958,600
Tổng số phiên66
Tổng KL khớp61,876,120
Tổng GT khớp (Mil.)1,741,187
Tổng KL đặt mua67,077,750
Tổng KL đặt bán68,737,790
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp70,723,730
Tổng GT khớp (Mil.)1,866,234
Tổng KL đặt mua81,035,970
Tổng KL đặt bán77,167,910
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp71,758,980
Tổng GT khớp (Mil.)1,664,860
Tổng KL đặt mua78,841,760
Tổng KL đặt bán76,545,150
Tổng số phiên59
Tổng KL khớp32,841,940
Tổng GT khớp (Mil.)787,565
Tổng KL đặt mua35,476,650
Tổng KL đặt bán35,309,950
Tổng số phiên66
Tổng KL khớp29,081,890
Tổng GT khớp (Mil.)820,058
Tổng KL đặt mua66,718,470
Tổng KL đặt bán61,309,070
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp48,648,460
Tổng GT khớp (Mil.)1,458,473
Tổng KL đặt mua100,611,490
Tổng KL đặt bán97,944,320
Tổng số phiên61
Tổng KL khớp57,319,470
Tổng GT khớp (Mil.)1,689,800
Tổng KL đặt mua95,251,200
Tổng KL đặt bán104,767,420
Tổng số phiên58
Tổng KL khớp22,465,730
Tổng GT khớp (Mil.)601,554
Tổng KL đặt mua42,611,370
Tổng KL đặt bán44,073,170
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp26,077,510
Tổng GT khớp (Mil.)763,852
Tổng KL đặt mua31,541,150
Tổng KL đặt bán28,065,440
Tổng số phiên64
Tổng KL khớp30,870,760
Tổng GT khớp (Mil.)942,522
Tổng KL đặt mua33,853,020
Tổng KL đặt bán32,566,340
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp25,753,640
Tổng GT khớp (Mil.)858,191
Tổng KL đặt mua28,419,680
Tổng KL đặt bán28,747,860
Tổng số phiên57
Tổng KL khớp25,128,840
Tổng GT khớp (Mil.)844,583
Tổng KL đặt mua43,620,560
Tổng KL đặt bán45,733,340
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp45,875,630
Tổng GT khớp (Mil.)1,313,924
Tổng KL đặt mua81,169,270
Tổng KL đặt bán86,800,610
Tổng số phiên64
Tổng KL khớp60,453,750
Tổng GT khớp (Mil.)1,761,167
Tổng KL đặt mua104,817,770
Tổng KL đặt bán99,484,660
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp45,927,590
Tổng GT khớp (Mil.)1,311,512
Tổng KL đặt mua76,300,130
Tổng KL đặt bán81,933,960
Tổng số phiên59
Tổng KL khớp16,890,330
Tổng GT khớp (Mil.)411,170
Tổng KL đặt mua32,247,820
Tổng KL đặt bán31,019,730
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp14,583,750
Tổng GT khớp (Mil.)325,012
Tổng KL đặt mua28,803,690
Tổng KL đặt bán25,366,760
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp9,389,150
Tổng GT khớp (Mil.)204,924
Tổng KL đặt mua18,844,030
Tổng KL đặt bán18,044,600
Tổng số phiên62
Tổng KL khớp10,321,920
Tổng GT khớp (Mil.)236,664
Tổng KL đặt mua18,648,160
Tổng KL đặt bán17,926,390
Tổng số phiên59
Tổng KL khớp8,698,840
Tổng GT khớp (Mil.)202,845
Tổng KL đặt mua17,193,160
Tổng KL đặt bán15,912,500
Tổng số phiên66
Tổng KL khớp11,449,010
Tổng GT khớp (Mil.)248,915
Tổng KL đặt mua23,452,890
Tổng KL đặt bán20,589,730
Tổng số phiên65
Tổng KL khớp4,013,730
Tổng GT khớp (Mil.)81,150
Tổng KL đặt mua10,510,110
Tổng KL đặt bán9,573,450
Tổng số phiên61
Tổng KL khớp5,759,360
Tổng GT khớp (Mil.)112,024
Tổng KL đặt mua14,676,870
Tổng KL đặt bán11,939,140
Tổng số phiên56
Tổng KL khớp2,088,030
Tổng GT khớp (Mil.)37,113
Tổng KL đặt mua6,154,750
Tổng KL đặt bán6,172,670
Tổng số phiên66
Tổng KL khớp1,538,760
Tổng GT khớp (Mil.)27,396
Tổng KL đặt mua5,356,260
Tổng KL đặt bán4,791,390
Tổng số phiên64
Tổng KL khớp2,174,470
Tổng GT khớp (Mil.)39,481
Tổng KL đặt mua6,786,300
Tổng KL đặt bán9,450,160
Tổng số phiên248
Tổng KL khớp23,310,130
Tổng GT khớp (Mil.)479,202
Tổng KL đặt mua54,794,620
Tổng KL đặt bán48,274,990
Tổng số phiên248
Tổng KL khớp107,830,750
Tổng GT khớp (Mil.)3,409,148
Tổng KL đặt mua137,434,410
Tổng KL đặt bán135,112,980
Tổng số phiên196
Tổng KL khớp500,412,200
Tổng GT khớp (Mil.)13,321,337
Tổng KL đặt mua853,251,425
Tổng KL đặt bán848,065,266
Tổng số phiên250
Tổng KL khớp169,147,300
Tổng GT khớp (Mil.)4,797,773
Tổng KL đặt mua294,534,990
Tổng KL đặt bán299,238,960
Tổng số phiên249
Tổng KL khớp581,917,400
Tổng GT khớp (Mil.)19,865,134
Tổng KL đặt mua1,055,891,400
Tổng KL đặt bán1,117,312,900
Tổng số phiên252
Tổng KL khớp237,200,770
Tổng GT khớp (Mil.)6,059,846
Tổng KL đặt mua262,432,130
Tổng KL đặt bán257,760,800
Tổng số phiên247
Tổng KL khớp13,809,260
Tổng GT khớp (Mil.)259,529
Tổng KL đặt mua33,729,110
Tổng KL đặt bán38,454,650
Tổng số phiên250
Tổng KL khớp157,515,550
Tổng GT khớp (Mil.)4,569,885
Tổng KL đặt mua305,192,530
Tổng KL đặt bán308,093,980
Tổng số phiên249
Tổng KL khớp772,854,900
Tổng GT khớp (Mil.)28,549,837
Tổng KL đặt mua1,265,883,379
Tổng KL đặt bán1,392,346,549
Tổng số phiên251
Tổng KL khớp42,993,660
Tổng GT khớp (Mil.)969,445
Tổng KL đặt mua83,489,040
Tổng KL đặt bán77,250,250
Tổng số phiên249
Tổng KL khớp822,654,100
Tổng GT khớp (Mil.)36,032,347
Tổng KL đặt mua1,369,271,300
Tổng KL đặt bán1,369,193,400
Tổng số phiên187
Tổng KL khớp7,178,110
Tổng GT khớp (Mil.)141,214
Tổng KL đặt mua13,429,640
Tổng KL đặt bán21,949,380
Tổng số phiên250
Tổng KL khớp818,666,200
Tổng GT khớp (Mil.)38,829,319
Tổng KL đặt mua1,369,233,600
Tổng KL đặt bán1,367,381,300
Tổng số phiên250
Tổng KL khớp603,118,500
Tổng GT khớp (Mil.)24,649,642
Tổng KL đặt mua1,023,754,700
Tổng KL đặt bán1,082,611,700

Hồ sơ
doanh nghiệp

Cổ đông lớn

Ngày: 21/01/2026
Ngày: 21/01/2026
Nguyễn Xuân Quang
Tỉ lệ (%)
7.86
Cổ phần
38,150,588

Niêm yết

Ngày Niêm yết 08/04/2013
Giá ngày GD đầu tiên 27,000
KL Niêm yết lần đầu 95,513,523
KL Niêm yết hiện tại 385,075,304
KL Cổ phiếu đang lưu hành 385,075,304

Thông tin tài chính

Đơn vị: triệu đồng
 
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí tài chính
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận khác
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
Quý 2, 2026
415,143
178,322
236,821
90,800
68,840
11,271
183,618
87,772
6,710
N/A
94,483
66,265
55,206
102
Quý 1, 2026
1,279,401
898,475
380,926
68,223
91,588
102,278
85,967
176,253
703
N/A
176,957
109,517
68,224
128
Quý 4, 2025
1,704,152
918,937
785,215
534,193
362,881
271,153
167,715
560,051
6,884
N/A
566,935
504,868
347,722
679
Quý 3, 2025
1,877,219
1,049,763
827,455
29,031
136,372
208,076
201,023
316,400
13,449
N/A
329,849
234,048
145,963
356
Quý 2, 2025
772,556
440,758
331,798
43,288
48,389
121,140
85,245
140,599
8,478
N/A
149,077
97,538
99,330
238
Quý 1, 2025
1,291,160
878,348
412,812
48,094
99,002
99,285
138,769
131,833
10,527
N/A
142,360
109,855
108,357
261
Quý 4, 2024
6,368,541
3,644,053
2,724,488
39,611
153,136
639,099
258,749
1,728,767
18,343
N/A
1,747,110
1,327,233
496,724
1,232
Quý 3, 2024
370,575
242,285
128,290
21,433
60,008
27,999
136,167
-58,010
18,905
N/A
-39,105
-40,387
-52,374
-136
Quý 2, 2024
252,291
123,724
128,567
249,961
67,601
42,433
141,176
170,779
6,537
N/A
177,316
159,857
144,701
354
Quý 1, 2024
204,643
118,105
86,538
25,667
50,550
32,914
111,630
-58,726
12,160
N/A
-46,566
-65,006
-76,847
-197
Quý 4, 2023
1,635,961
944,163
691,798
127,717
87,111
186,978
167,291
591,390
19,182
N/A
610,572
481,836
289,808
711
Quý 3, 2023
356,980
207,211
149,769
32,040
66,351
72,375
124,984
7,547
-4,401
N/A
3,146
70,937
66,310
163
Quý 2, 2023
953,347
392,561
560,786
40,538
74,521
128,026
122,217
313,753
6,206
N/A
319,959
231,472
120,809
297
Quý 1, 2023
235,133
75,450
159,683
45,771
76,534
37,067
141,347
28,817
5,590
N/A
34,406
16,233
6,810
18
Quý 4, 2022
1,629,030
814,629
814,401
306,976
69,492
186,285
199,154
688,465
16,186
N/A
704,652
589,733
437,078
1,138
Quý 3, 2022
881,715
523,623
358,092
29,058
47,986
107,226
160,134
71,804
7,226
N/A
79,030
50,882
7,907
21
Quý 2, 2022
1,240,688
679,332
561,355
26,145
42,410
158,196
149,823
239,591
2,337
N/A
241,929
192,280
110,659
209
Quý 1, 2022
587,408
337,299
250,109
23,480
38,692
59,207
134,510
41,188
3,034
N/A
44,222
32,651
630
2
Quý 4, 2021
4,418,041
2,872,588
1,545,453
56,452
51,541
380,361
222,480
943,818
5,951
N/A
949,769
768,581
361,379
1,005
Quý 3, 2021
150,941
74,550
76,391
371,611
18,628
8,979
127,681
292,716
1,225
N/A
293,941
294,932
297,144
2,387
Quý 2, 2021
400,774
284,505
116,268
9,007
21,027
16,298
103,385
47,346
506
N/A
47,852
48,139
47,004
157
Quý 1, 2021
235,764
195,648
40,116
7,791
21,166
10,429
127,257
-78,964
427,309
N/A
348,346
366,307
365,300
1,280
Quý 4, 2020
918,450
668,022
250,428
648,756
81,438
42,330
128,695
744,554
5,773
N/A
750,327
633,047
626,816
2,383
Quý 3, 2020
640,130
515,126
125,004
16,352
11,634
9,949
79,286
41,614
2,334
N/A
43,948
32,319
29,262
116
Quý 2, 2020
241,938
103,664
138,274
46,135
6,211
7,832
90,066
86,126
-5,791
N/A
80,335
67,882
68,244
270
Quý 1, 2020
416,201
259,299
156,902
15,467
3,235
6,951
68,733
130,314
9,804
N/A
140,117
116,968
110,422
437
Quý 4, 2019
1,221,269
739,518
481,751
21,927
1,579
45,991
93,574
476,746
244,045
N/A
720,792
559,553
547,828
2,235
Quý 3, 2019
389,484
149,836
239,648
41,626
7,251
18,262
77,195
176,993
813
N/A
177,806
162,754
146,493
624
Quý 2, 2019
603,072
353,628
249,444
40,903
21,242
33,238
69,433
171,249
652
N/A
171,902
133,351
120,513
496
Quý 1, 2019
332,276
236,663
95,613
15,688
14,377
21,796
65,366
18,194
137,094
N/A
155,288
151,126
145,241
672
Quý 4, 2018
813,507
495,220
318,287
43,132
17,136
86,624
91,503
174,528
-204
N/A
174,324
136,272
125,777
576
Quý 3, 2018
1,330,127
692,246
637,880
32,865
11,760
44,931
56,249
560,249
4,609
N/A
564,857
449,872
420,061
2,122
Quý 1, 2018
539,235
358,279
180,956
18,282
3,912
58,654
46,568
90,795
1,808
N/A
92,604
62,852
31,715
199
Quý 4, 2017
1,524,645
984,670
539,975
29,770
7,067
134,292
72,653
354,772
3,499
N/A
358,271
291,415
183,097
1,134
Quý 3, 2017
375,031
235,462
139,569
30,010
4,641
30,016
42,156
92,768
620
N/A
93,388
71,500
41,934
260
Quý 2, 2017
1,005,785
471,195
534,590
19,593
12,520
31,115
40,684
467,954
897
N/A
468,851
369,824
288,882
1,783
Quý 1, 2017
255,851
175,042
80,809
15,378
5,108
23,088
39,679
28,312
1,420
0
29,732
23,425
21,104
145
Quý 4, 2016
862,273
491,756
370,517
12,222
10,865
72,992
55,220
243,935
2,940
N/A
246,876
199,198
182,692
1,256
Quý 3, 2016
603,792
460,793
142,999
6,604
9,666
40,457
38,581
60,900
395
N/A
61,294
51,328
35,141
242
Quý 2, 2016
692,985
485,627
207,358
3,877
3,321
51,497
39,111
117,470
2,355
N/A
119,826
94,897
85,813
566
Quý 1, 2016
374,748
256,991
117,756
1,325
3,099
23,674
37,226
55,246
1,100
N/A
56,346
42,146
41,573
308
Quý 4, 2015
609,074
409,049
200,025
2,579
4,186
73,650
44,832
79,840
104,445
N/A
184,285
132,155
130,937
882
Quý 3, 2015
236,466
156,918
79,548
1,230
4,447
17,229
40,151
19,056
-542
N/A
18,514
14,965
14,562
112
Quý 2, 2015
238,485
158,101
80,384
10,625
3,772
15,592
32,990
38,655
-1,644
155
37,167
26,856
26,327
206
Quý 1, 2015
174,519
116,714
57,804
2,131
4,146
12,266
36,402
7,121
28,843
35
35,999
34,549
34,355
270
Quý 4, 2014
500,156
307,873
192,284
17,388
-4,481
43,722
47,598
122,833
22,215
-187
144,862
111,823
111,930
985
Quý 3, 2014
134,867
85,986
48,882
2,661
7,261
7,420
28,934
7,927
589
75
8,591
5,234
232
2
Quý 2, 2014
184,398
131,639
52,759
3,297
5,514
13,188
26,791
10,564
27
272
10,863
9,363
4,844
N/A
Quý 1, 2014
47,508
37,258
10,249
4,183
9,861
6,511
24,079
-26,019
1,001
-4
-25,022
-23,200
-21,672
-185
Quý 4, 2013
403,253
319,200
84,053
6,437
9,595
1,143
33,604
46,149
13,450
13,531
73,130
56,369
54,408
596
Quý 3, 2013
248,704
167,801
80,903
1,101
15,309
12,871
19,216
34,608
295
-57
34,846
33,046
25,798
282
Đơn vị: triệu đồng
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 415,143
Giá vốn hàng bán 178,322
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 236,821
Doanh thu hoạt động tài chính 90,800
Chi phí tài chính 68,840
Chi phí bán hàng 11,271
Chi phí quản lý doanh nghiệp 183,618
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 87,772
Lợi nhuận khác 6,710
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 94,483
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 66,265
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 55,206
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 102
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,279,401
Giá vốn hàng bán 898,475
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 380,926
Doanh thu hoạt động tài chính 68,223
Chi phí tài chính 91,588
Chi phí bán hàng 102,278
Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,967
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 176,253
Lợi nhuận khác 703
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 176,957
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109,517
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 68,224
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 128
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,704,152
Giá vốn hàng bán 918,937
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 785,215
Doanh thu hoạt động tài chính 534,193
Chi phí tài chính 362,881
Chi phí bán hàng 271,153
Chi phí quản lý doanh nghiệp 167,715
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 560,051
Lợi nhuận khác 6,884
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 566,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 504,868
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 347,722
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 679
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,877,219
Giá vốn hàng bán 1,049,763
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 827,455
Doanh thu hoạt động tài chính 29,031
Chi phí tài chính 136,372
Chi phí bán hàng 208,076
Chi phí quản lý doanh nghiệp 201,023
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 316,400
Lợi nhuận khác 13,449
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 329,849
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 234,048
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 145,963
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 356
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 772,556
Giá vốn hàng bán 440,758
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 331,798
Doanh thu hoạt động tài chính 43,288
Chi phí tài chính 48,389
Chi phí bán hàng 121,140
Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,245
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 140,599
Lợi nhuận khác 8,478
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 149,077
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97,538
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 99,330
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 238
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,291,160
Giá vốn hàng bán 878,348
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 412,812
Doanh thu hoạt động tài chính 48,094
Chi phí tài chính 99,002
Chi phí bán hàng 99,285
Chi phí quản lý doanh nghiệp 138,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 131,833
Lợi nhuận khác 10,527
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 142,360
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109,855
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 108,357
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 261
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,368,541
Giá vốn hàng bán 3,644,053
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,724,488
Doanh thu hoạt động tài chính 39,611
Chi phí tài chính 153,136
Chi phí bán hàng 639,099
Chi phí quản lý doanh nghiệp 258,749
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,728,767
Lợi nhuận khác 18,343
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,747,110
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,327,233
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 496,724
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,232
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 370,575
Giá vốn hàng bán 242,285
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 128,290
Doanh thu hoạt động tài chính 21,433
Chi phí tài chính 60,008
Chi phí bán hàng 27,999
Chi phí quản lý doanh nghiệp 136,167
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -58,010
Lợi nhuận khác 18,905
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -39,105
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -40,387
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ -52,374
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) -136
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 252,291
Giá vốn hàng bán 123,724
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 128,567
Doanh thu hoạt động tài chính 249,961
Chi phí tài chính 67,601
Chi phí bán hàng 42,433
Chi phí quản lý doanh nghiệp 141,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 170,779
Lợi nhuận khác 6,537
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 177,316
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 159,857
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 144,701
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 354
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,643
Giá vốn hàng bán 118,105
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 86,538
Doanh thu hoạt động tài chính 25,667
Chi phí tài chính 50,550
Chi phí bán hàng 32,914
Chi phí quản lý doanh nghiệp 111,630
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -58,726
Lợi nhuận khác 12,160
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -46,566
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -65,006
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ -76,847
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) -197
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,635,961
Giá vốn hàng bán 944,163
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 691,798
Doanh thu hoạt động tài chính 127,717
Chi phí tài chính 87,111
Chi phí bán hàng 186,978
Chi phí quản lý doanh nghiệp 167,291
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 591,390
Lợi nhuận khác 19,182
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 610,572
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 481,836
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 289,808
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 711
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 356,980
Giá vốn hàng bán 207,211
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 149,769
Doanh thu hoạt động tài chính 32,040
Chi phí tài chính 66,351
Chi phí bán hàng 72,375
Chi phí quản lý doanh nghiệp 124,984
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,547
Lợi nhuận khác -4,401
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,146
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70,937
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 66,310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 163
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 953,347
Giá vốn hàng bán 392,561
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 560,786
Doanh thu hoạt động tài chính 40,538
Chi phí tài chính 74,521
Chi phí bán hàng 128,026
Chi phí quản lý doanh nghiệp 122,217
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 313,753
Lợi nhuận khác 6,206
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 319,959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 231,472
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 120,809
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 297
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 235,133
Giá vốn hàng bán 75,450
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,683
Doanh thu hoạt động tài chính 45,771
Chi phí tài chính 76,534
Chi phí bán hàng 37,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp 141,347
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,817
Lợi nhuận khác 5,590
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,406
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,233
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 6,810
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 18
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,629,030
Giá vốn hàng bán 814,629
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 814,401
Doanh thu hoạt động tài chính 306,976
Chi phí tài chính 69,492
Chi phí bán hàng 186,285
Chi phí quản lý doanh nghiệp 199,154
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 688,465
Lợi nhuận khác 16,186
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 704,652
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 589,733
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 437,078
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,138
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 881,715
Giá vốn hàng bán 523,623
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 358,092
Doanh thu hoạt động tài chính 29,058
Chi phí tài chính 47,986
Chi phí bán hàng 107,226
Chi phí quản lý doanh nghiệp 160,134
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 71,804
Lợi nhuận khác 7,226
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 79,030
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,882
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 7,907
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 21
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,240,688
Giá vốn hàng bán 679,332
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 561,355
Doanh thu hoạt động tài chính 26,145
Chi phí tài chính 42,410
Chi phí bán hàng 158,196
Chi phí quản lý doanh nghiệp 149,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 239,591
Lợi nhuận khác 2,337
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 241,929
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 192,280
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 110,659
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 209
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 587,408
Giá vốn hàng bán 337,299
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 250,109
Doanh thu hoạt động tài chính 23,480
Chi phí tài chính 38,692
Chi phí bán hàng 59,207
Chi phí quản lý doanh nghiệp 134,510
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,188
Lợi nhuận khác 3,034
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,222
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,651
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 630
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 2
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,418,041
Giá vốn hàng bán 2,872,588
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,545,453
Doanh thu hoạt động tài chính 56,452
Chi phí tài chính 51,541
Chi phí bán hàng 380,361
Chi phí quản lý doanh nghiệp 222,480
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 943,818
Lợi nhuận khác 5,951
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 949,769
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 768,581
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 361,379
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,005
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 150,941
Giá vốn hàng bán 74,550
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 76,391
Doanh thu hoạt động tài chính 371,611
Chi phí tài chính 18,628
Chi phí bán hàng 8,979
Chi phí quản lý doanh nghiệp 127,681
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 292,716
Lợi nhuận khác 1,225
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 293,941
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 294,932
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 297,144
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 2,387
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 400,774
Giá vốn hàng bán 284,505
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,268
Doanh thu hoạt động tài chính 9,007
Chi phí tài chính 21,027
Chi phí bán hàng 16,298
Chi phí quản lý doanh nghiệp 103,385
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,346
Lợi nhuận khác 506
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,852
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,139
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 47,004
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 157
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 235,764
Giá vốn hàng bán 195,648
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 40,116
Doanh thu hoạt động tài chính 7,791
Chi phí tài chính 21,166
Chi phí bán hàng 10,429
Chi phí quản lý doanh nghiệp 127,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -78,964
Lợi nhuận khác 427,309
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 348,346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 366,307
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 365,300
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,280
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 918,450
Giá vốn hàng bán 668,022
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 250,428
Doanh thu hoạt động tài chính 648,756
Chi phí tài chính 81,438
Chi phí bán hàng 42,330
Chi phí quản lý doanh nghiệp 128,695
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 744,554
Lợi nhuận khác 5,773
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 750,327
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 633,047
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 626,816
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 2,383
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 640,130
Giá vốn hàng bán 515,126
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 125,004
Doanh thu hoạt động tài chính 16,352
Chi phí tài chính 11,634
Chi phí bán hàng 9,949
Chi phí quản lý doanh nghiệp 79,286
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,614
Lợi nhuận khác 2,334
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,948
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,319
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 29,262
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 116
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 241,938
Giá vốn hàng bán 103,664
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 138,274
Doanh thu hoạt động tài chính 46,135
Chi phí tài chính 6,211
Chi phí bán hàng 7,832
Chi phí quản lý doanh nghiệp 90,066
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 86,126
Lợi nhuận khác -5,791
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 80,335
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,882
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 68,244
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 270
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 416,201
Giá vốn hàng bán 259,299
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 156,902
Doanh thu hoạt động tài chính 15,467
Chi phí tài chính 3,235
Chi phí bán hàng 6,951
Chi phí quản lý doanh nghiệp 68,733
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 130,314
Lợi nhuận khác 9,804
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 140,117
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 116,968
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 110,422
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 437
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,221,269
Giá vốn hàng bán 739,518
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 481,751
Doanh thu hoạt động tài chính 21,927
Chi phí tài chính 1,579
Chi phí bán hàng 45,991
Chi phí quản lý doanh nghiệp 93,574
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 476,746
Lợi nhuận khác 244,045
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 720,792
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 559,553
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 547,828
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 2,235
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 389,484
Giá vốn hàng bán 149,836
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 239,648
Doanh thu hoạt động tài chính 41,626
Chi phí tài chính 7,251
Chi phí bán hàng 18,262
Chi phí quản lý doanh nghiệp 77,195
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 176,993
Lợi nhuận khác 813
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 177,806
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 162,754
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 146,493
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 624
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 603,072
Giá vốn hàng bán 353,628
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 249,444
Doanh thu hoạt động tài chính 40,903
Chi phí tài chính 21,242
Chi phí bán hàng 33,238
Chi phí quản lý doanh nghiệp 69,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 171,249
Lợi nhuận khác 652
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 171,902
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 133,351
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 120,513
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 496
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 332,276
Giá vốn hàng bán 236,663
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 95,613
Doanh thu hoạt động tài chính 15,688
Chi phí tài chính 14,377
Chi phí bán hàng 21,796
Chi phí quản lý doanh nghiệp 65,366
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,194
Lợi nhuận khác 137,094
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 155,288
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 151,126
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 145,241
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 672
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 813,507
Giá vốn hàng bán 495,220
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 318,287
Doanh thu hoạt động tài chính 43,132
Chi phí tài chính 17,136
Chi phí bán hàng 86,624
Chi phí quản lý doanh nghiệp 91,503
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 174,528
Lợi nhuận khác -204
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 174,324
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 136,272
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 125,777
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 576
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,330,127
Giá vốn hàng bán 692,246
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 637,880
Doanh thu hoạt động tài chính 32,865
Chi phí tài chính 11,760
Chi phí bán hàng 44,931
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,249
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 560,249
Lợi nhuận khác 4,609
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 564,857
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 449,872
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 420,061
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 2,122
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 539,235
Giá vốn hàng bán 358,279
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 180,956
Doanh thu hoạt động tài chính 18,282
Chi phí tài chính 3,912
Chi phí bán hàng 58,654
Chi phí quản lý doanh nghiệp 46,568
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 90,795
Lợi nhuận khác 1,808
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 92,604
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 62,852
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 31,715
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 199
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,524,645
Giá vốn hàng bán 984,670
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 539,975
Doanh thu hoạt động tài chính 29,770
Chi phí tài chính 7,067
Chi phí bán hàng 134,292
Chi phí quản lý doanh nghiệp 72,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 354,772
Lợi nhuận khác 3,499
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 358,271
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 291,415
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 183,097
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,134
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 375,031
Giá vốn hàng bán 235,462
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 139,569
Doanh thu hoạt động tài chính 30,010
Chi phí tài chính 4,641
Chi phí bán hàng 30,016
Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,156
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 92,768
Lợi nhuận khác 620
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 93,388
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,500
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 41,934
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 260
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,005,785
Giá vốn hàng bán 471,195
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 534,590
Doanh thu hoạt động tài chính 19,593
Chi phí tài chính 12,520
Chi phí bán hàng 31,115
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,684
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 467,954
Lợi nhuận khác 897
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 468,851
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 369,824
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 288,882
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,783
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 255,851
Giá vốn hàng bán 175,042
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 80,809
Doanh thu hoạt động tài chính 15,378
Chi phí tài chính 5,108
Chi phí bán hàng 23,088
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,312
Lợi nhuận khác 1,420
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,732
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,425
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 21,104
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 145
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 862,273
Giá vốn hàng bán 491,756
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 370,517
Doanh thu hoạt động tài chính 12,222
Chi phí tài chính 10,865
Chi phí bán hàng 72,992
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,220
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 243,935
Lợi nhuận khác 2,940
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 246,876
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 199,198
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 182,692
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,256
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 603,792
Giá vốn hàng bán 460,793
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 142,999
Doanh thu hoạt động tài chính 6,604
Chi phí tài chính 9,666
Chi phí bán hàng 40,457
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,581
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,900
Lợi nhuận khác 395
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 61,294
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 51,328
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 35,141
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 242
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 692,985
Giá vốn hàng bán 485,627
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 207,358
Doanh thu hoạt động tài chính 3,877
Chi phí tài chính 3,321
Chi phí bán hàng 51,497
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 117,470
Lợi nhuận khác 2,355
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 119,826
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 94,897
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 85,813
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 566
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 374,748
Giá vốn hàng bán 256,991
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 117,756
Doanh thu hoạt động tài chính 1,325
Chi phí tài chính 3,099
Chi phí bán hàng 23,674
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 55,246
Lợi nhuận khác 1,100
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,146
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 41,573
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 308
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 609,074
Giá vốn hàng bán 409,049
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 200,025
Doanh thu hoạt động tài chính 2,579
Chi phí tài chính 4,186
Chi phí bán hàng 73,650
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,832
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 79,840
Lợi nhuận khác 104,445
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 184,285
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 132,155
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 130,937
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 882
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 236,466
Giá vốn hàng bán 156,918
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 79,548
Doanh thu hoạt động tài chính 1,230
Chi phí tài chính 4,447
Chi phí bán hàng 17,229
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,151
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,056
Lợi nhuận khác -542
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,514
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,965
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 14,562
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 112
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 238,485
Giá vốn hàng bán 158,101
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 80,384
Doanh thu hoạt động tài chính 10,625
Chi phí tài chính 3,772
Chi phí bán hàng 15,592
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,990
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,655
Lợi nhuận khác -1,644
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 155
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,167
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,856
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 26,327
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 206
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 174,519
Giá vốn hàng bán 116,714
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,804
Doanh thu hoạt động tài chính 2,131
Chi phí tài chính 4,146
Chi phí bán hàng 12,266
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,402
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,121
Lợi nhuận khác 28,843
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 35
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,999
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,549
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 34,355
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 270
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 500,156
Giá vốn hàng bán 307,873
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 192,284
Doanh thu hoạt động tài chính 17,388
Chi phí tài chính -4,481
Chi phí bán hàng 43,722
Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,598
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 122,833
Lợi nhuận khác 22,215
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh -187
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 144,862
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 111,823
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 111,930
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 985
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 134,867
Giá vốn hàng bán 85,986
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,882
Doanh thu hoạt động tài chính 2,661
Chi phí tài chính 7,261
Chi phí bán hàng 7,420
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,934
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,927
Lợi nhuận khác 589
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 75
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,591
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,234
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 232
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 2
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 184,398
Giá vốn hàng bán 131,639
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 52,759
Doanh thu hoạt động tài chính 3,297
Chi phí tài chính 5,514
Chi phí bán hàng 13,188
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,791
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,564
Lợi nhuận khác 27
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 272
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,863
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,363
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 4,844
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) N/A
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,508
Giá vốn hàng bán 37,258
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,249
Doanh thu hoạt động tài chính 4,183
Chi phí tài chính 9,861
Chi phí bán hàng 6,511
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -26,019
Lợi nhuận khác 1,001
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh -4
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -25,022
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -23,200
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ -21,672
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) -185
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 403,253
Giá vốn hàng bán 319,200
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 84,053
Doanh thu hoạt động tài chính 6,437
Chi phí tài chính 9,595
Chi phí bán hàng 1,143
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,604
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,149
Lợi nhuận khác 13,450
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 13,531
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,130
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,369
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 54,408
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 596
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 248,704
Giá vốn hàng bán 167,801
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 80,903
Doanh thu hoạt động tài chính 1,101
Chi phí tài chính 15,309
Chi phí bán hàng 12,871
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,216
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,608
Lợi nhuận khác 295
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh -57
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,846
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,046
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 25,798
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 282
 
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí tài chính
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận khác
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
Năm 2025
5,645,087
3,287,807
2,357,280
655,397
647,436
699,654
592,751
1,148,883
39,338
N/A
1,188,221
946,309
701,372
1,363
Năm 2024
7,196,050
4,138,682
3,057,368
336,671
331,296
742,445
651,170
1,768,847
55,945
N/A
1,824,792
1,387,389
517,895
1,285
Năm 2023
3,181,422
1,619,384
1,562,037
237,740
296,192
418,210
562,074
941,507
26,576
N/A
968,083
800,477
483,736
1,187
Năm 2022
4,338,841
2,354,883
1,983,958
385,658
198,579
510,913
643,621
1,041,048
28,783
N/A
1,069,832
865,546
556,274
1,345
Năm 2021
5,205,519
3,427,292
1,778,228
444,861
112,362
416,067
580,804
1,204,916
434,992
N/A
1,639,908
1,477,959
1,070,826
3,099
Năm 2020
2,216,719
1,545,950
670,769
726,710
102,523
67,659
366,814
1,002,133
12,706
N/A
1,014,839
850,327
834,866
3,078
Năm 2019
2,546,101
1,479,646
1,066,455
96,748
21,053
119,287
305,568
843,672
382,605
0
1,226,277
1,007,273
960,564
4,479
Năm 2018
3,479,608
1,976,149
1,503,458
129,045
37,015
251,780
238,797
1,118,893
9,112
N/A
1,128,005
887,193
763,470
3,521
Năm 2017
3,161,312
1,866,368
1,294,943
94,751
29,337
218,511
195,173
943,805
6,437
N/A
950,242
756,165
535,017
3,314
Năm 2016
2,533,799
1,710,919
822,880
25,689
28,610
188,620
154,387
477,551
6,790
N/A
484,341
387,570
345,218
2,367
Năm 2015
1,258,544
840,782
417,761
16,565
16,551
118,736
154,375
144,862
131,166
N/A
276,028
208,589
206,244
1,462
Năm 2014
866,929
562,756
304,173
27,529
18,155
70,841
127,402
115,305
23,832
156
139,294
103,554
95,573
841
Năm 2013
601,747
370,251
231,496
10,413
39,794
35,369
110,878
55,866
-321
82
55,627
34,492
21,175
202
Đơn vị: triệu đồng
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,645,087
Giá vốn hàng bán 3,287,807
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,357,280
Doanh thu hoạt động tài chính 655,397
Chi phí tài chính 647,436
Chi phí bán hàng 699,654
Chi phí quản lý doanh nghiệp 592,751
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,148,883
Lợi nhuận khác 39,338
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,188,221
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 946,309
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 701,372
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,363
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,196,050
Giá vốn hàng bán 4,138,682
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,057,368
Doanh thu hoạt động tài chính 336,671
Chi phí tài chính 331,296
Chi phí bán hàng 742,445
Chi phí quản lý doanh nghiệp 651,170
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,768,847
Lợi nhuận khác 55,945
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,824,792
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,387,389
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 517,895
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,285
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,181,422
Giá vốn hàng bán 1,619,384
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,562,037
Doanh thu hoạt động tài chính 237,740
Chi phí tài chính 296,192
Chi phí bán hàng 418,210
Chi phí quản lý doanh nghiệp 562,074
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 941,507
Lợi nhuận khác 26,576
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 968,083
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 800,477
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 483,736
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,187
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,338,841
Giá vốn hàng bán 2,354,883
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,983,958
Doanh thu hoạt động tài chính 385,658
Chi phí tài chính 198,579
Chi phí bán hàng 510,913
Chi phí quản lý doanh nghiệp 643,621
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,041,048
Lợi nhuận khác 28,783
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,069,832
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 865,546
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 556,274
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,345
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,205,519
Giá vốn hàng bán 3,427,292
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,778,228
Doanh thu hoạt động tài chính 444,861
Chi phí tài chính 112,362
Chi phí bán hàng 416,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp 580,804
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,204,916
Lợi nhuận khác 434,992
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,639,908
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,477,959
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 1,070,826
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 3,099
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,216,719
Giá vốn hàng bán 1,545,950
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 670,769
Doanh thu hoạt động tài chính 726,710
Chi phí tài chính 102,523
Chi phí bán hàng 67,659
Chi phí quản lý doanh nghiệp 366,814
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,002,133
Lợi nhuận khác 12,706
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,014,839
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 850,327
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 834,866
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 3,078
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,546,101
Giá vốn hàng bán 1,479,646
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,066,455
Doanh thu hoạt động tài chính 96,748
Chi phí tài chính 21,053
Chi phí bán hàng 119,287
Chi phí quản lý doanh nghiệp 305,568
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 843,672
Lợi nhuận khác 382,605
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,226,277
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,007,273
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 960,564
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 4,479
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,479,608
Giá vốn hàng bán 1,976,149
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,503,458
Doanh thu hoạt động tài chính 129,045
Chi phí tài chính 37,015
Chi phí bán hàng 251,780
Chi phí quản lý doanh nghiệp 238,797
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,118,893
Lợi nhuận khác 9,112
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,128,005
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 887,193
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 763,470
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 3,521
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,161,312
Giá vốn hàng bán 1,866,368
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,294,943
Doanh thu hoạt động tài chính 94,751
Chi phí tài chính 29,337
Chi phí bán hàng 218,511
Chi phí quản lý doanh nghiệp 195,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 943,805
Lợi nhuận khác 6,437
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 950,242
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 756,165
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 535,017
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 3,314
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,533,799
Giá vốn hàng bán 1,710,919
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 822,880
Doanh thu hoạt động tài chính 25,689
Chi phí tài chính 28,610
Chi phí bán hàng 188,620
Chi phí quản lý doanh nghiệp 154,387
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 477,551
Lợi nhuận khác 6,790
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 484,341
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 387,570
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 345,218
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 2,367
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,258,544
Giá vốn hàng bán 840,782
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 417,761
Doanh thu hoạt động tài chính 16,565
Chi phí tài chính 16,551
Chi phí bán hàng 118,736
Chi phí quản lý doanh nghiệp 154,375
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 144,862
Lợi nhuận khác 131,166
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 276,028
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 208,589
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 206,244
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 1,462
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 866,929
Giá vốn hàng bán 562,756
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 304,173
Doanh thu hoạt động tài chính 27,529
Chi phí tài chính 18,155
Chi phí bán hàng 70,841
Chi phí quản lý doanh nghiệp 127,402
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 115,305
Lợi nhuận khác 23,832
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 156
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 139,294
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 103,554
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 95,573
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 841
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 601,747
Giá vốn hàng bán 370,251
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 231,496
Doanh thu hoạt động tài chính 10,413
Chi phí tài chính 39,794
Chi phí bán hàng 35,369
Chi phí quản lý doanh nghiệp 110,878
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 55,866
Lợi nhuận khác -321
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh 82
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,627
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,492
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ 21,175
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) 202
 
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS)
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS)
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E)
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B)
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA)
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA)
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn)
Khả năng thanh toán lãi vay
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu
Quý 2, 2026
1,443 VND
29,982 VND
18.12 Times
0.87 Times
57.05 %
15.96 %
0.44 %
0.21 %
2.95 Times
2.54 Times
42.91 %
35.72 %
Quý 1, 2026
1,642 VND
30,737 VND
17.67 Times
0.94 Times
29.77 %
8.56 %
0.54 %
0.26 %
3.02 Times
3.05 Times
42.42 %
36.80 %
Quý 4, 2025
1,821 VND
38,497 VND
16.72 Times
0.79 Times
46.08 %
29.63 %
3.09 %
1.27 %
2.98 Times
377.81 Times
44.20 %
37.25 %
Quý 3, 2025
2,209 VND
37,310 VND
18.20 Times
1.08 Times
44.08 %
12.47 %
1.50 %
0.52 %
3.56 Times
3.51 Times
49.39 %
48.67 %
Quý 2, 2025
1,694 VND
36,925 VND
23.08 Times
1.06 Times
42.95 %
12.63 %
1.02 %
0.35 %
3.52 Times
5.27 Times
49.60 %
48.18 %
Quý 1, 2025
1,812 VND
37,705 VND
18.90 Times
0.91 Times
31.97 %
8.51 %
1.11 %
0.37 %
3.01 Times
2.44 Times
49.52 %
48.91 %
Quý 4, 2024
1,331 VND
37,827 VND
27.46 Times
0.97 Times
42.78 %
20.84 %
5.27 %
1.65 %
2.71 Times
51.97 Times
51.94 %
47.79 %
Quý 3, 2024
794 VND
34,421 VND
52.35 Times
1.21 Times
34.62 %
-10.90 %
-0.57 %
-0.18 %
2.34 Times
0.35 Times
55.60 %
49.76 %
Quý 2, 2024
1,103 VND
34,581 VND
37.54 Times
1.20 Times
50.96 %
63.36 %
1.56 %
0.49 %
2.29 Times
4.32 Times
55.25 %
49.09 %
Quý 1, 2024
1,041 VND
34,777 VND
41.64 Times
1.25 Times
42.29 %
-31.77 %
-0.82 %
-0.27 %
2.50 Times
0.04 Times
53.57 %
46.44 %
Quý 4, 2023
1,259 VND
35,158 VND
29.10 Times
1.04 Times
42.29 %
29.45 %
3.14 %
1.03 %
2.56 Times
14.59 Times
52.70 %
45.15 %
Quý 3, 2023
1,643 VND
34,195 VND
21.30 Times
1.02 Times
41.95 %
19.87 %
0.73 %
0.24 %
2.51 Times
1.05 Times
52.57 %
43.11 %
Quý 2, 2023
1,492 VND
34,241 VND
22.11 Times
0.96 Times
58.82 %
24.28 %
1.35 %
0.45 %
2.75 Times
5.29 Times
51.26 %
38.37 %
Quý 1, 2023
1,467 VND
33,991 VND
18.27 Times
0.79 Times
67.91 %
6.90 %
0.08 %
0.03 %
2.69 Times
1.45 Times
52.12 %
42.93 %
Quý 4, 2022
1,452 VND
34,668 VND
21.35 Times
0.89 Times
49.99 %
36.20 %
4.95 %
1.66 %
2.65 Times
26.33 Times
50.85 %
38.90 %
Quý 3, 2022
1,278 VND
33,743 VND
23.71 Times
0.90 Times
40.61 %
5.77 %
0.09 %
0.03 %
2.86 Times
3.04 Times
49.38 %
35.57 %
Quý 2, 2022
2,169 VND
33,351 VND
16.50 Times
1.07 Times
45.25 %
15.50 %
1.27 %
0.46 %
3.14 Times
12.88 Times
48.59 %
34.77 %
Quý 1, 2022
2,136 VND
33,791 VND
26.40 Times
1.67 Times
42.58 %
5.56 %
0.01 %
0.00 %
3.21 Times
2.30 Times
44.78 %
24.88 %
Quý 4, 2021
3,504 VND
35,503 VND
18.32 Times
1.81 Times
34.98 %
17.40 %
4.08 %
1.51 %
3.45 Times
23.10 Times
42.68 %
26.54 %
Quý 3, 2021
4,700 VND
37,677 VND
8.93 Times
1.11 Times
50.61 %
195.40 %
3.90 %
1.34 %
3.28 Times
16.64 Times
46.06 %
30.75 %
Quý 2, 2021
3,938 VND
33,872 VND
9.90 Times
1.15 Times
29.01 %
12.01 %
0.72 %
0.24 %
2.38 Times
3.38 Times
51.98 %
28.93 %
Quý 1, 2021
4,150 VND
35,603 VND
8.43 Times
0.98 Times
17.02 %
155.37 %
5.98 %
2.19 %
2.61 Times
17.91 Times
50.41 %
27.05 %
Quý 4, 2020
3,253 VND
24,414 VND
9.07 Times
1.21 Times
27.27 %
68.93 %
11.73 %
4.96 %
2.12 Times
18.36 Times
50.07 %
36.56 %
Quý 3, 2020
3,027 VND
24,925 VND
8.51 Times
1.03 Times
19.53 %
5.05 %
0.58 %
0.25 %
2.45 Times
18.69 Times
47.27 %
25.58 %
Quý 2, 2020
3,557 VND
23,851 VND
6.89 Times
0.99 Times
57.15 %
28.06 %
1.33 %
0.60 %
2.22 Times
14.24 Times
47.59 %
25.40 %
Quý 1, 2020
3,810 VND
25,256 VND
5.25 Times
0.79 Times
37.70 %
28.10 %
1.77 %
1.01 %
2.63 Times
46.35 Times
42.30 %
14.15 %
Quý 4, 2019
3,994 VND
24,827 VND
6.89 Times
1.11 Times
39.45 %
45.82 %
9.16 %
5.19 %
2.68 Times
1.62 Times
42.53 %
14.03 %
Quý 3, 2019
2,307 VND
23,090 VND
12.05 Times
1.20 Times
61.53 %
41.79 %
2.58 %
1.42 %
2.92 Times
-25.39 Times
44.08 %
16.10 %
Quý 2, 2019
3,569 VND
23,426 VND
8.15 Times
1.24 Times
41.36 %
22.11 %
2.12 %
1.17 %
2.86 Times
9.10 Times
45.63 %
16.50 %
Quý 1, 2019
4,126 VND
24,121 VND
6.66 Times
1.14 Times
28.78 %
45.48 %
2.80 %
1.47 %
2.77 Times
12.13 Times
43.57 %
14.38 %
Quý 4, 2018
3,943 VND
22,088 VND
6.54 Times
1.17 Times
39.13 %
16.75 %
2.50 %
1.33 %
2.72 Times
28.10 Times
44.82 %
19.07 %
Quý 3, 2018
4,653 VND
22,563 VND
7.01 Times
1.44 Times
47.96 %
33.82 %
9.25 %
4.75 %
2.91 Times
58.68 Times
48.92 %
22.34 %
Quý 1, 2018
3,583 VND
23,218 VND
10.30 Times
1.59 Times
33.56 %
11.66 %
0.86 %
0.41 %
2.31 Times
24.96 Times
51.68 %
12.30 %
Quý 4, 2017
3,596 VND
23,678 VND
8.37 Times
1.27 Times
35.42 %
19.11 %
5.00 %
2.33 %
2.19 Times
56.53 Times
53.00 %
11.94 %
Quý 3, 2017
3,691 VND
22,941 VND
7.33 Times
1.18 Times
37.22 %
19.07 %
1.17 %
0.55 %
2.14 Times
21.20 Times
53.68 %
13.91 %
Quý 2, 2017
3,716 VND
25,251 VND
7.67 Times
1.13 Times
53.15 %
36.77 %
8.44 %
4.16 %
2.29 Times
38.65 Times
52.50 %
14.24 %
Quý 1, 2017
2,289 VND
22,922 VND
11.58 Times
1.16 Times
31.58 %
9.16 %
0.66 %
0.34 %
2.79 Times
7.90 Times
48.66 %
21.74 %
Quý 4, 2016
2,435 VND
22,146 VND
9.12 Times
1.00 Times
42.97 %
23.10 %
6.12 %
3.10 %
2.67 Times
33.67 Times
49.31 %
22.35 %
Quý 3, 2016
2,072 VND
19,898 VND
10.76 Times
1.12 Times
23.68 %
8.50 %
1.26 %
0.63 %
2.75 Times
9.66 Times
49.14 %
24.38 %
Quý 2, 2016
1,937 VND
19,388 VND
11.62 Times
1.16 Times
29.92 %
13.69 %
3.33 %
1.66 %
2.72 Times
0.00 Times
50.96 %
41.87 %
Quý 1, 2016
1,535 VND
16,970 VND
14.79 Times
1.34 Times
31.42 %
11.25 %
1.72 %
0.85 %
2.35 Times
19.81 Times
49.55 %
28.25 %
Quý 4, 2015
1,510 VND
17,139 VND
15.10 Times
0.00 Times
32.84 %
21.70 %
5.66 %
2.76 %
2.23 Times
0.00 Times
51.73 %
26.27 %
Quý 3, 2015
1,428 VND
15,514 VND
14.28 Times
1.31 Times
33.64 %
6.33 %
0.68 %
0.34 %
2.17 Times
5.29 Times
50.59 %
24.65 %
Quý 2, 2015
1,368 VND
15,387 VND
13.89 Times
1.23 Times
33.71 %
11.26 %
1.31 %
0.63 %
2.22 Times
17.48 Times
50.73 %
26.50 %
Quý 1, 2015
1,229 VND
14,668 VND
14.57 Times
1.22 Times
33.12 %
19.80 %
1.76 %
0.85 %
2.27 Times
10.13 Times
50.46 %
29.07 %
Quý 4, 2014
821 VND
14,432 VND
21.44 Times
1.22 Times
38.44 %
22.36 %
6.19 %
2.92 %
2.32 Times
0.00 Times
49.33 %
31.99 %
Quý 3, 2014
346 VND
13,898 VND
52.05 Times
1.30 Times
36.24 %
3.88 %
0.01 %
0.01 %
2.62 Times
2.90 Times
47.44 %
42.42 %
Quý 2, 2014
617 VND
13,909 VND
28.20 Times
1.25 Times
28.61 %
5.08 %
0.29 %
0.13 %
2.24 Times
4.86 Times
46.50 %
40.62 %
Quý 1, 2014
314 VND
14,145 VND
66.53 Times
1.48 Times
21.57 %
-48.83 %
-1.44 %
-0.62 %
2.29 Times
-1.93 Times
45.93 %
43.93 %
Quý 4, 2013
191 VND
13,476 VND
90.09 Times
1.28 Times
20.84 %
13.98 %
4.32 %
1.67 %
1.88 Times
0.00 Times
52.17 %
53.04 %
Quý 3, 2013
-379 VND
12,925 VND
-54.92 Times
1.61 Times
32.53 %
13.29 %
2.11 %
0.80 %
1.99 Times
4.67 Times
53.08 %
62.38 %
Đơn vị: triệu đồng
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,443 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 29,982 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 18.12 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.87 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 57.05 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 15.96 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.44 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.21 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.95 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 2.54 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 42.91 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 35.72 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,642 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 30,737 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 17.67 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.94 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 29.77 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 8.56 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.54 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.26 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.02 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 3.05 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 42.42 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 36.80 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,821 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 38,497 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 16.72 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.79 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 46.08 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 29.63 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 3.09 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.27 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.98 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 377.81 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 44.20 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 37.25 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,209 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 37,310 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 18.20 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.08 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 44.08 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 12.47 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.50 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.52 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.56 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 3.51 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.39 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 48.67 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,694 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 36,925 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 23.08 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.06 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 42.95 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 12.63 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.02 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.35 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.52 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 5.27 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.60 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 48.18 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,812 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 37,705 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 18.90 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.91 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 31.97 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 8.51 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.11 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.37 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.01 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 2.44 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.52 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 48.91 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,331 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 37,827 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 27.46 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.97 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 42.78 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 20.84 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 5.27 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.65 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.71 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 51.97 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 51.94 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 47.79 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 794 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 34,421 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 52.35 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.21 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 34.62 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần -10.90 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) -0.57 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) -0.18 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.34 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 0.35 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 55.60 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 49.76 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,103 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 34,581 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 37.54 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.20 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 50.96 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 63.36 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.56 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.49 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.29 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 4.32 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 55.25 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 49.09 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,041 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 34,777 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 41.64 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.25 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 42.29 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần -31.77 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) -0.82 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) -0.27 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.50 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 0.04 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 53.57 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 46.44 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,259 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 35,158 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 29.10 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.04 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 42.29 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 29.45 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 3.14 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.03 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.56 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 14.59 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.70 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 45.15 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,643 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 34,195 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 21.30 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.02 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 41.95 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 19.87 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.73 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.24 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.51 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 1.05 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.57 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 43.11 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,492 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 34,241 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 22.11 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.96 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 58.82 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 24.28 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.35 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.45 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.75 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 5.29 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 51.26 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 38.37 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,467 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 33,991 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 18.27 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.79 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 67.91 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 6.90 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.08 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.03 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.69 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 1.45 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.12 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 42.93 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,452 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 34,668 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 21.35 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.89 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 49.99 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 36.20 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 4.95 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.66 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.65 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 26.33 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.85 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 38.90 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,278 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 33,743 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 23.71 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.90 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 40.61 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 5.77 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.09 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.03 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.86 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 3.04 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.38 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 35.57 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,169 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 33,351 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 16.50 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.07 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 45.25 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 15.50 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.27 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.46 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.14 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 12.88 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 48.59 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 34.77 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,136 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 33,791 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 26.40 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.67 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 42.58 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 5.56 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.01 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.00 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.21 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 2.30 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 44.78 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 24.88 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,504 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 35,503 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 18.32 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.81 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 34.98 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 17.40 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 4.08 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.51 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.45 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 23.10 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 42.68 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 26.54 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 4,700 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 37,677 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 8.93 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.11 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 50.61 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 195.40 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 3.90 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.34 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.28 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 16.64 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 46.06 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 30.75 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,938 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 33,872 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 9.90 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.15 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 29.01 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 12.01 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.72 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.24 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.38 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 3.38 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 51.98 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 28.93 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 4,150 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 35,603 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 8.43 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.98 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 17.02 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 155.37 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 5.98 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 2.19 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.61 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 17.91 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.41 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 27.05 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,253 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 24,414 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 9.07 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.21 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 27.27 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 68.93 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 11.73 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 4.96 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.12 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 18.36 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.07 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 36.56 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,027 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 24,925 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 8.51 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.03 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 19.53 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 5.05 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.58 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.25 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.45 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 18.69 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 47.27 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 25.58 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,557 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 23,851 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 6.89 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.99 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 57.15 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 28.06 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.33 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.60 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.22 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 14.24 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 47.59 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 25.40 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,810 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 25,256 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 5.25 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.79 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 37.70 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 28.10 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.77 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.01 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.63 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 46.35 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 42.30 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 14.15 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,994 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 24,827 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 6.89 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.11 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 39.45 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 45.82 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 9.16 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 5.19 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.68 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 1.62 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 42.53 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 14.03 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,307 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 23,090 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 12.05 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.20 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 61.53 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 41.79 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 2.58 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.42 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.92 Times
Khả năng thanh toán lãi vay -25.39 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 44.08 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 16.10 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,569 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 23,426 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 8.15 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.24 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 41.36 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 22.11 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 2.12 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.17 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.86 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 9.10 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 45.63 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 16.50 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 4,126 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 24,121 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 6.66 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.14 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 28.78 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 45.48 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 2.80 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.47 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.77 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 12.13 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 43.57 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 14.38 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,943 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 22,088 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 6.54 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.17 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 39.13 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 16.75 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 2.50 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.33 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.72 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 28.10 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 44.82 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 19.07 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 4,653 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 22,563 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 7.01 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.44 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 47.96 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 33.82 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 9.25 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 4.75 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.91 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 58.68 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 48.92 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 22.34 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,583 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 23,218 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 10.30 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.59 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 33.56 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 11.66 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.86 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.41 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.31 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 24.96 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 51.68 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 12.30 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,596 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 23,678 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 8.37 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.27 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 35.42 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 19.11 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 5.00 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 2.33 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.19 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 56.53 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 53.00 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 11.94 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,691 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 22,941 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 7.33 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.18 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 37.22 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 19.07 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.17 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.55 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.14 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 21.20 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 53.68 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 13.91 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,716 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 25,251 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 7.67 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.13 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 53.15 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 36.77 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 8.44 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 4.16 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.29 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 38.65 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.50 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 14.24 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,289 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 22,922 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 11.58 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.16 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 31.58 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 9.16 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.66 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.34 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.79 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 7.90 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 48.66 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 21.74 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,435 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 22,146 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 9.12 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.00 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 42.97 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 23.10 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 6.12 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 3.10 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.67 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 33.67 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.31 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 22.35 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,072 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 19,898 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 10.76 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.12 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 23.68 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 8.50 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.26 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.63 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.75 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 9.66 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.14 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 24.38 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,937 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 19,388 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 11.62 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.16 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 29.92 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 13.69 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 3.33 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.66 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.72 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 0.00 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.96 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 41.87 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,535 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 16,970 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 14.79 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.34 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 31.42 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 11.25 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.72 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.85 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.35 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 19.81 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.55 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 28.25 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,510 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 17,139 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 15.10 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.00 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 32.84 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 21.70 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 5.66 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 2.76 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.23 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 0.00 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 51.73 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 26.27 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,428 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 15,514 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 14.28 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.31 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 33.64 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 6.33 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.68 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.34 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.17 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 5.29 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.59 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 24.65 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,368 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 15,387 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 13.89 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.23 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 33.71 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 11.26 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.31 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.63 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.22 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 17.48 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.73 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 26.50 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,229 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 14,668 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 14.57 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.22 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 33.12 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 19.80 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.76 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.85 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.27 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 10.13 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.46 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 29.07 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 821 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 14,432 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 21.44 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.22 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 38.44 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 22.36 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 6.19 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 2.92 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.32 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 0.00 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.33 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 31.99 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 346 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 13,898 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 52.05 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.30 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 36.24 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 3.88 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.01 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.01 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.62 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 2.90 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 47.44 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 42.42 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 617 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 13,909 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 28.20 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.25 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 28.61 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 5.08 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 0.29 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.13 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.24 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 4.86 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 46.50 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 40.62 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 314 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 14,145 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 66.53 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.48 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 21.57 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần -48.83 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) -1.44 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) -0.62 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.29 Times
Khả năng thanh toán lãi vay -1.93 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 45.93 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 43.93 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 191 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 13,476 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 90.09 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.28 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 20.84 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 13.98 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 4.32 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.67 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 1.88 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 0.00 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.17 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 53.04 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) -379 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 12,925 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) -54.92 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.61 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 32.53 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 13.29 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 2.11 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.80 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 1.99 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 4.67 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 53.08 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 62.38 %
 
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS)
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS)
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E)
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B)
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA)
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA)
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn)
Khả năng thanh toán lãi vay
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu
Năm 2025
1,821 VND
38,497 VND
16.72 Times
0.79 Times
41.76 %
16.76 %
6.28 %
2.47 %
2.98 Times
5.49 Times
44.20 %
37.25 %
Năm 2024
1,346 VND
37,863 VND
27.16 Times
0.97 Times
42.49 %
19.28 %
5.43 %
1.76 %
2.69 Times
1.82 Times
51.95 %
47.78 %
Năm 2023
1,259 VND
35,170 VND
29.10 Times
1.04 Times
49.10 %
25.16 %
5.27 %
1.74 %
2.56 Times
4.49 Times
52.70 %
45.13 %
Năm 2022
1,452 VND
34,668 VND
21.35 Times
0.89 Times
45.73 %
19.95 %
6.21 %
2.19 %
2.68 Times
6.41 Times
50.84 %
38.90 %
Năm 2021
3,504 VND
35,326 VND
18.32 Times
1.82 Times
34.16 %
28.39 %
14.74 %
5.75 %
3.45 Times
17.00 Times
42.72 %
26.67 %
Năm 2020
3,253 VND
24,414 VND
9.08 Times
1.21 Times
30.26 %
38.36 %
12.92 %
6.80 %
2.16 Times
20.01 Times
50.74 %
36.56 %
Năm 2019
3,996 VND
24,829 VND
6.88 Times
1.11 Times
41.89 %
39.56 %
17.79 %
9.38 %
2.62 Times
63.12 Times
43.14 %
14.02 %
Năm 2018
3,956 VND
19,237 VND
6.52 Times
1.34 Times
43.21 %
25.50 %
18.35 %
8.74 %
2.72 Times
31.98 Times
44.81 %
21.90 %
Năm 2017
3,596 VND
23,678 VND
8.37 Times
1.27 Times
40.96 %
23.92 %
15.58 %
7.58 %
2.21 Times
34.30 Times
52.91 %
11.94 %
Năm 2016
2,435 VND
22,146 VND
9.12 Times
1.00 Times
32.48 %
15.30 %
12.39 %
6.15 %
2.67 Times
24.56 Times
49.31 %
22.35 %
Năm 2015
1,511 VND
17,140 VND
15.09 Times
1.33 Times
33.19 %
16.57 %
9.46 %
4.61 %
2.24 Times
27.14 Times
51.68 %
26.27 %
Năm 2014
823 VND
15,979 VND
21.40 Times
1.22 Times
35.09 %
11.94 %
5.93 %
2.64 %
2.30 Times
13.87 Times
49.33 %
31.98 %
Năm 2013
222 VND
13,506 VND
77.59 Times
1.27 Times
38.47 %
5.73 %
1.65 %
0.66 %
1.98 Times
2.85 Times
52.40 %
59.67 %
Đơn vị: triệu đồng
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,821 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 38,497 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 16.72 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.79 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 41.76 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 16.76 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 6.28 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 2.47 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.98 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 5.49 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 44.20 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 37.25 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,346 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 37,863 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 27.16 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.97 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 42.49 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 19.28 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 5.43 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.76 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.69 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 1.82 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 51.95 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 47.78 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,259 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 35,170 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 29.10 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.04 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 49.10 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 25.16 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 5.27 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 1.74 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.56 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 4.49 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.70 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 45.13 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,452 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 34,668 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 21.35 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 0.89 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 45.73 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 19.95 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 6.21 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 2.19 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.68 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 6.41 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.84 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 38.90 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,504 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 35,326 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 18.32 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.82 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 34.16 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 28.39 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 14.74 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 5.75 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 3.45 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 17.00 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 42.72 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 26.67 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,253 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 24,414 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 9.08 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.21 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 30.26 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 38.36 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 12.92 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 6.80 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.16 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 20.01 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 50.74 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 36.56 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,996 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 24,829 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 6.88 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.11 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 41.89 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 39.56 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 17.79 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 9.38 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.62 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 63.12 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 43.14 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 14.02 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,956 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 19,237 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 6.52 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.34 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 43.21 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 25.50 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 18.35 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 8.74 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.72 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 31.98 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 44.81 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 21.90 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 3,596 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 23,678 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 8.37 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.27 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 40.96 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 23.92 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 15.58 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 7.58 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.21 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 34.30 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.91 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 11.94 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 2,435 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 22,146 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 9.12 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.00 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 32.48 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 15.30 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 12.39 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 6.15 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.67 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 24.56 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.31 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 22.35 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 1,511 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 17,140 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 15.09 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.33 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 33.19 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 16.57 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 9.46 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 4.61 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.24 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 27.14 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 51.68 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 26.27 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 823 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 15,979 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 21.40 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.22 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 35.09 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 11.94 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 5.93 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 2.64 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 2.30 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 13.87 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 49.33 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 31.98 %
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS) 222 VND
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) 13,506 VND
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E) 77.59 Times
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) 1.27 Times
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 38.47 %
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 5.73 %
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) 1.65 %
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA) 0.66 %
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn) 1.98 Times
Khả năng thanh toán lãi vay 2.85 Times
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản 52.40 %
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu 59.67 %
 
Tài sản ngắn hạn
Tiền và các khoản tương đương tiền
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
Các khoản phải thu ngắn hạn
Hàng tồn kho
Tài sản ngắn hạn khác
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định
Bất động sản đầu tư
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
Tổng cộng tài sản
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Vốn chủ sở hữu
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Thặng dư vốn cổ phần
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Lợi ích của cổ đông thiểu số
Tổng cộng nguồn vốn
Quý 1, 2018
6,415,510
1,808,782
45,858
608,437
3,757,570
194,864
1,138,831
55,860
32,310
756,164
7,554,341
3,903,891
2,774,167
1,129,725
3,650,450
1,572,264
492,051
892,044
N/A
7,554,341
Quý 4, 2017
6,696,457
2,082,081
60,498
577,853
3,884,007
92,018
1,224,787
56,458
32,840
755,472
7,921,244
4,198,496
3,059,988
1,138,508
3,722,748
1,572,264
492,051
863,748
N/A
7,921,244
Quý 3, 2017
6,529,846
1,523,985
50,740
1,136,168
3,733,896
85,057
1,257,269
56,752
33,332
756,213
7,787,116
4,180,141
3,054,001
1,126,140
3,606,975
1,572,264
492,051
727,749
N/A
7,787,116
Quý 2, 2017
6,471,140
1,167,166
44,616
1,687,056
3,493,459
78,844
1,083,357
55,491
36,608
556,211
7,554,498
3,965,965
2,831,085
1,134,880
3,588,533
1,421,145
492,161
827,422
N/A
7,554,498
Đơn vị: triệu đồng
Tài sản ngắn hạn 6,415,510
Tiền và các khoản tương đương tiền 1,808,782
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,858
Các khoản phải thu ngắn hạn 608,437
Hàng tồn kho 3,757,570
Tài sản ngắn hạn khác 194,864
Tài sản dài hạn 1,138,831
Tài sản cố định 55,860
Bất động sản đầu tư 32,310
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 756,164
Tổng cộng tài sản 7,554,341
Nợ phải trả 3,903,891
Nợ ngắn hạn 2,774,167
Nợ dài hạn 1,129,725
Vốn chủ sở hữu 3,650,450
Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,572,264
Thặng dư vốn cổ phần 492,051
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 892,044
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A
Tổng cộng nguồn vốn 7,554,341
Tài sản ngắn hạn 6,696,457
Tiền và các khoản tương đương tiền 2,082,081
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,498
Các khoản phải thu ngắn hạn 577,853
Hàng tồn kho 3,884,007
Tài sản ngắn hạn khác 92,018
Tài sản dài hạn 1,224,787
Tài sản cố định 56,458
Bất động sản đầu tư 32,840
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 755,472
Tổng cộng tài sản 7,921,244
Nợ phải trả 4,198,496
Nợ ngắn hạn 3,059,988
Nợ dài hạn 1,138,508
Vốn chủ sở hữu 3,722,748
Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,572,264
Thặng dư vốn cổ phần 492,051
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 863,748
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A
Tổng cộng nguồn vốn 7,921,244
Tài sản ngắn hạn 6,529,846
Tiền và các khoản tương đương tiền 1,523,985
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,740
Các khoản phải thu ngắn hạn 1,136,168
Hàng tồn kho 3,733,896
Tài sản ngắn hạn khác 85,057
Tài sản dài hạn 1,257,269
Tài sản cố định 56,752
Bất động sản đầu tư 33,332
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 756,213
Tổng cộng tài sản 7,787,116
Nợ phải trả 4,180,141
Nợ ngắn hạn 3,054,001
Nợ dài hạn 1,126,140
Vốn chủ sở hữu 3,606,975
Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,572,264
Thặng dư vốn cổ phần 492,051
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 727,749
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A
Tổng cộng nguồn vốn 7,787,116
Tài sản ngắn hạn 6,471,140
Tiền và các khoản tương đương tiền 1,167,166
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,616
Các khoản phải thu ngắn hạn 1,687,056
Hàng tồn kho 3,493,459
Tài sản ngắn hạn khác 78,844
Tài sản dài hạn 1,083,357
Tài sản cố định 55,491
Bất động sản đầu tư 36,608
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 556,211
Tổng cộng tài sản 7,554,498
Nợ phải trả 3,965,965
Nợ ngắn hạn 2,831,085
Nợ dài hạn 1,134,880
Vốn chủ sở hữu 3,588,533
Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,421,145
Thặng dư vốn cổ phần 492,161
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 827,422
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A
Tổng cộng nguồn vốn 7,554,498

Không có dữ liệu theo Năm cho mục này.

Điều lệ doanh nghiệp

NLG – Quy chế nội bộ về Quản trị công ty

PDF
11/06/2025 | 15:27

NLG – Quy chế hoạt động của HĐQT

PDF
11/06/2025 | 15:22

NLG – Điều lệ Công ty CPĐT Nam Long

PDF
11/06/2025 | 15:16

Lịch sử thay đổi vốn điều lệ

Thời gian Vốn điều lệ
(triệu đồng)
31/12/2021 3,829,400
23/09/2021 3,452,707
13/11/2020 2,852,707
23/10/2019 2,597,026
31/12/2018 2,391,369
24/08/2017 1,572,264
01/09/2016 1,421,145
07/2015 1,415,722
02/2014 1,210,135
10/2012 955,135
11/2011 615,719
05/2010 410,480
05/2009 255,083
07/2008 241,032
01/2007 171,032
2005 55,000

Bản cáo bạch

Bản cáo bạch năm 2018

PDF
05/02/2018 | 15:39

Công bố
thông tin

Báo cáo phát triển bền vững 2024

PDF
20/06/2025 | 17:27

Báo cáo phát triển bền vững 2023

PDF
30/08/2024 | 12:25

Chi cổ tức hàng năm

Đại hội đồng
cổ đông