Quý 2, 2026
Đơn vị: triệu đồng
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
415,143
Giá vốn hàng bán
178,322
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
236,821
Doanh thu hoạt động tài chính
90,800
Chi phí tài chính
68,840
Chi phí bán hàng
11,271
Chi phí quản lý doanh nghiệp
183,618
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
87,772
Lợi nhuận khác
6,710
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,483
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
66,265
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
55,206
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
102
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,279,401
Giá vốn hàng bán
898,475
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
380,926
Doanh thu hoạt động tài chính
68,223
Chi phí tài chính
91,588
Chi phí bán hàng
102,278
Chi phí quản lý doanh nghiệp
85,967
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
176,253
Lợi nhuận khác
703
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
176,957
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
109,517
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
68,224
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
128
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,704,152
Giá vốn hàng bán
918,937
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
785,215
Doanh thu hoạt động tài chính
534,193
Chi phí tài chính
362,881
Chi phí bán hàng
271,153
Chi phí quản lý doanh nghiệp
167,715
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
560,051
Lợi nhuận khác
6,884
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
566,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
504,868
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
347,722
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
679
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,877,219
Giá vốn hàng bán
1,049,763
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
827,455
Doanh thu hoạt động tài chính
29,031
Chi phí tài chính
136,372
Chi phí bán hàng
208,076
Chi phí quản lý doanh nghiệp
201,023
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
316,400
Lợi nhuận khác
13,449
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
329,849
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
234,048
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
145,963
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
356
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
772,556
Giá vốn hàng bán
440,758
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
331,798
Doanh thu hoạt động tài chính
43,288
Chi phí tài chính
48,389
Chi phí bán hàng
121,140
Chi phí quản lý doanh nghiệp
85,245
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
140,599
Lợi nhuận khác
8,478
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
149,077
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
97,538
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
99,330
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
238
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,291,160
Giá vốn hàng bán
878,348
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
412,812
Doanh thu hoạt động tài chính
48,094
Chi phí tài chính
99,002
Chi phí bán hàng
99,285
Chi phí quản lý doanh nghiệp
138,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
131,833
Lợi nhuận khác
10,527
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
142,360
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
109,855
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
108,357
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
261
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
6,368,541
Giá vốn hàng bán
3,644,053
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
2,724,488
Doanh thu hoạt động tài chính
39,611
Chi phí tài chính
153,136
Chi phí bán hàng
639,099
Chi phí quản lý doanh nghiệp
258,749
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
1,728,767
Lợi nhuận khác
18,343
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,747,110
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
1,327,233
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
496,724
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
1,232
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
370,575
Giá vốn hàng bán
242,285
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
128,290
Doanh thu hoạt động tài chính
21,433
Chi phí tài chính
60,008
Chi phí bán hàng
27,999
Chi phí quản lý doanh nghiệp
136,167
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,010
Lợi nhuận khác
18,905
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-39,105
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
-40,387
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
-52,374
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
-136
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
252,291
Giá vốn hàng bán
123,724
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
128,567
Doanh thu hoạt động tài chính
249,961
Chi phí tài chính
67,601
Chi phí bán hàng
42,433
Chi phí quản lý doanh nghiệp
141,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
170,779
Lợi nhuận khác
6,537
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
177,316
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
159,857
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
144,701
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
354
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
204,643
Giá vốn hàng bán
118,105
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
86,538
Doanh thu hoạt động tài chính
25,667
Chi phí tài chính
50,550
Chi phí bán hàng
32,914
Chi phí quản lý doanh nghiệp
111,630
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,726
Lợi nhuận khác
12,160
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-46,566
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
-65,006
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
-76,847
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
-197
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,635,961
Giá vốn hàng bán
944,163
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
691,798
Doanh thu hoạt động tài chính
127,717
Chi phí tài chính
87,111
Chi phí bán hàng
186,978
Chi phí quản lý doanh nghiệp
167,291
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
591,390
Lợi nhuận khác
19,182
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
610,572
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
481,836
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
289,808
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
711
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
356,980
Giá vốn hàng bán
207,211
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
149,769
Doanh thu hoạt động tài chính
32,040
Chi phí tài chính
66,351
Chi phí bán hàng
72,375
Chi phí quản lý doanh nghiệp
124,984
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
7,547
Lợi nhuận khác
-4,401
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,146
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
70,937
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
66,310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
163
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
953,347
Giá vốn hàng bán
392,561
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
560,786
Doanh thu hoạt động tài chính
40,538
Chi phí tài chính
74,521
Chi phí bán hàng
128,026
Chi phí quản lý doanh nghiệp
122,217
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
313,753
Lợi nhuận khác
6,206
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
319,959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
231,472
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
120,809
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
297
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
235,133
Giá vốn hàng bán
75,450
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
159,683
Doanh thu hoạt động tài chính
45,771
Chi phí tài chính
76,534
Chi phí bán hàng
37,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp
141,347
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
28,817
Lợi nhuận khác
5,590
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,406
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
16,233
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
6,810
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
18
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,629,030
Giá vốn hàng bán
814,629
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
814,401
Doanh thu hoạt động tài chính
306,976
Chi phí tài chính
69,492
Chi phí bán hàng
186,285
Chi phí quản lý doanh nghiệp
199,154
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
688,465
Lợi nhuận khác
16,186
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
704,652
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
589,733
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
437,078
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
1,138
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
881,715
Giá vốn hàng bán
523,623
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
358,092
Doanh thu hoạt động tài chính
29,058
Chi phí tài chính
47,986
Chi phí bán hàng
107,226
Chi phí quản lý doanh nghiệp
160,134
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
71,804
Lợi nhuận khác
7,226
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
79,030
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
50,882
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
7,907
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
21
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,240,688
Giá vốn hàng bán
679,332
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
561,355
Doanh thu hoạt động tài chính
26,145
Chi phí tài chính
42,410
Chi phí bán hàng
158,196
Chi phí quản lý doanh nghiệp
149,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
239,591
Lợi nhuận khác
2,337
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
241,929
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
192,280
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
110,659
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
209
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
587,408
Giá vốn hàng bán
337,299
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
250,109
Doanh thu hoạt động tài chính
23,480
Chi phí tài chính
38,692
Chi phí bán hàng
59,207
Chi phí quản lý doanh nghiệp
134,510
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
41,188
Lợi nhuận khác
3,034
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,222
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
32,651
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
630
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
2
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
4,418,041
Giá vốn hàng bán
2,872,588
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,545,453
Doanh thu hoạt động tài chính
56,452
Chi phí tài chính
51,541
Chi phí bán hàng
380,361
Chi phí quản lý doanh nghiệp
222,480
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
943,818
Lợi nhuận khác
5,951
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
949,769
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
768,581
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
361,379
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
1,005
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
150,941
Giá vốn hàng bán
74,550
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
76,391
Doanh thu hoạt động tài chính
371,611
Chi phí tài chính
18,628
Chi phí bán hàng
8,979
Chi phí quản lý doanh nghiệp
127,681
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
292,716
Lợi nhuận khác
1,225
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
293,941
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
294,932
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
297,144
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
2,387
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
400,774
Giá vốn hàng bán
284,505
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
116,268
Doanh thu hoạt động tài chính
9,007
Chi phí tài chính
21,027
Chi phí bán hàng
16,298
Chi phí quản lý doanh nghiệp
103,385
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
47,346
Lợi nhuận khác
506
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
47,852
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
48,139
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
47,004
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
157
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
235,764
Giá vốn hàng bán
195,648
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
40,116
Doanh thu hoạt động tài chính
7,791
Chi phí tài chính
21,166
Chi phí bán hàng
10,429
Chi phí quản lý doanh nghiệp
127,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
-78,964
Lợi nhuận khác
427,309
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
348,346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
366,307
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
365,300
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
1,280
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
918,450
Giá vốn hàng bán
668,022
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
250,428
Doanh thu hoạt động tài chính
648,756
Chi phí tài chính
81,438
Chi phí bán hàng
42,330
Chi phí quản lý doanh nghiệp
128,695
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
744,554
Lợi nhuận khác
5,773
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
750,327
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
633,047
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
626,816
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
2,383
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
640,130
Giá vốn hàng bán
515,126
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
125,004
Doanh thu hoạt động tài chính
16,352
Chi phí tài chính
11,634
Chi phí bán hàng
9,949
Chi phí quản lý doanh nghiệp
79,286
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
41,614
Lợi nhuận khác
2,334
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,948
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
32,319
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
29,262
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
116
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
241,938
Giá vốn hàng bán
103,664
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
138,274
Doanh thu hoạt động tài chính
46,135
Chi phí tài chính
6,211
Chi phí bán hàng
7,832
Chi phí quản lý doanh nghiệp
90,066
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
86,126
Lợi nhuận khác
-5,791
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
80,335
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
67,882
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
68,244
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
270
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
416,201
Giá vốn hàng bán
259,299
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
156,902
Doanh thu hoạt động tài chính
15,467
Chi phí tài chính
3,235
Chi phí bán hàng
6,951
Chi phí quản lý doanh nghiệp
68,733
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
130,314
Lợi nhuận khác
9,804
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
140,117
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
116,968
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
110,422
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
437
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,221,269
Giá vốn hàng bán
739,518
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
481,751
Doanh thu hoạt động tài chính
21,927
Chi phí tài chính
1,579
Chi phí bán hàng
45,991
Chi phí quản lý doanh nghiệp
93,574
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
476,746
Lợi nhuận khác
244,045
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
720,792
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
559,553
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
547,828
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
2,235
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
389,484
Giá vốn hàng bán
149,836
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
239,648
Doanh thu hoạt động tài chính
41,626
Chi phí tài chính
7,251
Chi phí bán hàng
18,262
Chi phí quản lý doanh nghiệp
77,195
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
176,993
Lợi nhuận khác
813
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
177,806
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
162,754
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
146,493
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
624
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
603,072
Giá vốn hàng bán
353,628
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
249,444
Doanh thu hoạt động tài chính
40,903
Chi phí tài chính
21,242
Chi phí bán hàng
33,238
Chi phí quản lý doanh nghiệp
69,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
171,249
Lợi nhuận khác
652
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
171,902
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
133,351
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
120,513
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
496
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
332,276
Giá vốn hàng bán
236,663
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
95,613
Doanh thu hoạt động tài chính
15,688
Chi phí tài chính
14,377
Chi phí bán hàng
21,796
Chi phí quản lý doanh nghiệp
65,366
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
18,194
Lợi nhuận khác
137,094
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
155,288
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
151,126
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
145,241
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
672
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
813,507
Giá vốn hàng bán
495,220
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
318,287
Doanh thu hoạt động tài chính
43,132
Chi phí tài chính
17,136
Chi phí bán hàng
86,624
Chi phí quản lý doanh nghiệp
91,503
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
174,528
Lợi nhuận khác
-204
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
174,324
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
136,272
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
125,777
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
576
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,330,127
Giá vốn hàng bán
692,246
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
637,880
Doanh thu hoạt động tài chính
32,865
Chi phí tài chính
11,760
Chi phí bán hàng
44,931
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56,249
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
560,249
Lợi nhuận khác
4,609
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
564,857
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
449,872
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
420,061
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
2,122
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
539,235
Giá vốn hàng bán
358,279
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
180,956
Doanh thu hoạt động tài chính
18,282
Chi phí tài chính
3,912
Chi phí bán hàng
58,654
Chi phí quản lý doanh nghiệp
46,568
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
90,795
Lợi nhuận khác
1,808
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
92,604
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
62,852
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
31,715
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
199
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,524,645
Giá vốn hàng bán
984,670
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
539,975
Doanh thu hoạt động tài chính
29,770
Chi phí tài chính
7,067
Chi phí bán hàng
134,292
Chi phí quản lý doanh nghiệp
72,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
354,772
Lợi nhuận khác
3,499
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
358,271
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
291,415
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
183,097
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
1,134
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
375,031
Giá vốn hàng bán
235,462
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
139,569
Doanh thu hoạt động tài chính
30,010
Chi phí tài chính
4,641
Chi phí bán hàng
30,016
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42,156
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
92,768
Lợi nhuận khác
620
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
93,388
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
71,500
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
41,934
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
260
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
1,005,785
Giá vốn hàng bán
471,195
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
534,590
Doanh thu hoạt động tài chính
19,593
Chi phí tài chính
12,520
Chi phí bán hàng
31,115
Chi phí quản lý doanh nghiệp
40,684
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
467,954
Lợi nhuận khác
897
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
468,851
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
369,824
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
288,882
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
1,783
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
255,851
Giá vốn hàng bán
175,042
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
80,809
Doanh thu hoạt động tài chính
15,378
Chi phí tài chính
5,108
Chi phí bán hàng
23,088
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39,679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
28,312
Lợi nhuận khác
1,420
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,732
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
23,425
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
21,104
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
145
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
862,273
Giá vốn hàng bán
491,756
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
370,517
Doanh thu hoạt động tài chính
12,222
Chi phí tài chính
10,865
Chi phí bán hàng
72,992
Chi phí quản lý doanh nghiệp
55,220
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
243,935
Lợi nhuận khác
2,940
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
246,876
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
199,198
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
182,692
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
1,256
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
603,792
Giá vốn hàng bán
460,793
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
142,999
Doanh thu hoạt động tài chính
6,604
Chi phí tài chính
9,666
Chi phí bán hàng
40,457
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38,581
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
60,900
Lợi nhuận khác
395
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
61,294
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
51,328
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
35,141
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
242
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
692,985
Giá vốn hàng bán
485,627
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
207,358
Doanh thu hoạt động tài chính
3,877
Chi phí tài chính
3,321
Chi phí bán hàng
51,497
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
117,470
Lợi nhuận khác
2,355
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
119,826
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
94,897
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
85,813
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
566
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
374,748
Giá vốn hàng bán
256,991
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
117,756
Doanh thu hoạt động tài chính
1,325
Chi phí tài chính
3,099
Chi phí bán hàng
23,674
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
55,246
Lợi nhuận khác
1,100
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
42,146
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
41,573
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
308
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
609,074
Giá vốn hàng bán
409,049
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
200,025
Doanh thu hoạt động tài chính
2,579
Chi phí tài chính
4,186
Chi phí bán hàng
73,650
Chi phí quản lý doanh nghiệp
44,832
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
79,840
Lợi nhuận khác
104,445
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
184,285
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
132,155
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
130,937
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
882
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
236,466
Giá vốn hàng bán
156,918
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
79,548
Doanh thu hoạt động tài chính
1,230
Chi phí tài chính
4,447
Chi phí bán hàng
17,229
Chi phí quản lý doanh nghiệp
40,151
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
19,056
Lợi nhuận khác
-542
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,514
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
14,965
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
14,562
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
112
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
238,485
Giá vốn hàng bán
158,101
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
80,384
Doanh thu hoạt động tài chính
10,625
Chi phí tài chính
3,772
Chi phí bán hàng
15,592
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32,990
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
38,655
Lợi nhuận khác
-1,644
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
155
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
37,167
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
26,856
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
26,327
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
206
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
174,519
Giá vốn hàng bán
116,714
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
57,804
Doanh thu hoạt động tài chính
2,131
Chi phí tài chính
4,146
Chi phí bán hàng
12,266
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36,402
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
7,121
Lợi nhuận khác
28,843
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
35
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,999
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
34,549
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
34,355
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
270
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
500,156
Giá vốn hàng bán
307,873
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
192,284
Doanh thu hoạt động tài chính
17,388
Chi phí tài chính
-4,481
Chi phí bán hàng
43,722
Chi phí quản lý doanh nghiệp
47,598
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
122,833
Lợi nhuận khác
22,215
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
-187
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
144,862
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
111,823
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
111,930
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
985
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
134,867
Giá vốn hàng bán
85,986
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
48,882
Doanh thu hoạt động tài chính
2,661
Chi phí tài chính
7,261
Chi phí bán hàng
7,420
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28,934
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
7,927
Lợi nhuận khác
589
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
75
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,591
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
5,234
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
232
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
2
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
184,398
Giá vốn hàng bán
131,639
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
52,759
Doanh thu hoạt động tài chính
3,297
Chi phí tài chính
5,514
Chi phí bán hàng
13,188
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26,791
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
10,564
Lợi nhuận khác
27
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
272
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,863
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
9,363
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
4,844
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
N/A
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
47,508
Giá vốn hàng bán
37,258
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
10,249
Doanh thu hoạt động tài chính
4,183
Chi phí tài chính
9,861
Chi phí bán hàng
6,511
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
-26,019
Lợi nhuận khác
1,001
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
-4
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-25,022
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
-23,200
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
-21,672
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
-185
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
403,253
Giá vốn hàng bán
319,200
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
84,053
Doanh thu hoạt động tài chính
6,437
Chi phí tài chính
9,595
Chi phí bán hàng
1,143
Chi phí quản lý doanh nghiệp
33,604
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
46,149
Lợi nhuận khác
13,450
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
13,531
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
73,130
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
56,369
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
54,408
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
596
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
248,704
Giá vốn hàng bán
167,801
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
80,903
Doanh thu hoạt động tài chính
1,101
Chi phí tài chính
15,309
Chi phí bán hàng
12,871
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19,216
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
34,608
Lợi nhuận khác
295
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
-57
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,846
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
33,046
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ
25,798
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)
282